easement

[Mỹ]/'iːzm(ə)nt/
[Anh]/'izmənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. giảm nhẹ; làm dịu; sự giảm bớt
Word Forms
số nhiềueasements

Cụm từ & Cách kết hợp

easement curve

đường cong easement

Câu ví dụ

an easement for a driveway

một quyền đi qua cho đường lái xe

grant an easement to the neighbor

cấp quyền đi qua cho hàng xóm

negotiate an easement agreement

đàm phán thỏa thuận về quyền đi qua

easement for access to a beach

quyền đi qua để tiếp cận bãi biển

easement for a shared driveway

quyền đi qua cho đường lái xe chung

easement for a walking path

quyền đi qua cho đường đi bộ

easement for a water pipeline

quyền đi qua cho đường ống nước

easement for maintenance purposes

quyền đi qua cho mục đích bảo trì

easement for a power line

quyền đi qua cho đường dây điện

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay