He was greatly elated by success.
Anh ấy rất vui mừng vì thành công.
I felt elated at beating Dennis.
Tôi cảm thấy rất phấn khích khi đánh bại Dennis.
The crowds in the square were elated by the news.
Người biểu tình trên quảng trường rất vui mừng vì tin tức.
Her success elated the family.
Thành công của cô ấy khiến gia đình vui mừng.
We were all elated to hear of the victory that we had won.
Chúng tôi đều rất vui mừng khi nghe tin về chiến thắng mà chúng tôi đã giành được.
feeling elated after receiving good news
Cảm thấy vui mừng sau khi nhận được tin tốt.
elated by the success of the project
Vui mừng vì sự thành công của dự án.
elated mood at the party
Tâm trạng vui mừng tại buổi tiệc.
elated expression on her face
Biểu hiện vui mừng trên khuôn mặt cô ấy.
elated to be chosen for the team
Vui mừng vì được chọn vào đội.
elated response from the audience
Phản ứng vui mừng từ khán giả.
elated atmosphere at the concert
Không khí vui mừng tại buổi hòa nhạc.
elated to see old friends again
Vui mừng khi được gặp lại bạn bè cũ.
elated with the progress of the project
Vui mừng với tiến độ của dự án.
elated to have achieved their goal
Vui mừng vì đã đạt được mục tiêu của họ.
He was greatly elated by success.
Anh ấy rất vui mừng vì thành công.
I felt elated at beating Dennis.
Tôi cảm thấy rất phấn khích khi đánh bại Dennis.
The crowds in the square were elated by the news.
Người biểu tình trên quảng trường rất vui mừng vì tin tức.
Her success elated the family.
Thành công của cô ấy khiến gia đình vui mừng.
We were all elated to hear of the victory that we had won.
Chúng tôi đều rất vui mừng khi nghe tin về chiến thắng mà chúng tôi đã giành được.
feeling elated after receiving good news
Cảm thấy vui mừng sau khi nhận được tin tốt.
elated by the success of the project
Vui mừng vì sự thành công của dự án.
elated mood at the party
Tâm trạng vui mừng tại buổi tiệc.
elated expression on her face
Biểu hiện vui mừng trên khuôn mặt cô ấy.
elated to be chosen for the team
Vui mừng vì được chọn vào đội.
elated response from the audience
Phản ứng vui mừng từ khán giả.
elated atmosphere at the concert
Không khí vui mừng tại buổi hòa nhạc.
elated to see old friends again
Vui mừng khi được gặp lại bạn bè cũ.
elated with the progress of the project
Vui mừng với tiến độ của dự án.
elated to have achieved their goal
Vui mừng vì đã đạt được mục tiêu của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay