enchants

[Mỹ]/ɪnˈʃɑːnts/
[Anh]/ɪnˈtʃænts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. làm cho ai đó vui vẻ hoặc mê hoặc; để tạo ra một phép thuật lên ai đó

Cụm từ & Cách kết hợp

magic enchants

ma thuật quyến rũ

nature enchants

thiên nhiên quyến rũ

beauty enchants

vẻ đẹp quyến rũ

music enchants

âm nhạc quyến rũ

art enchants

nghệ thuật quyến rũ

story enchants

câu chuyện quyến rũ

light enchants

ánh sáng quyến rũ

spirit enchants

tinh thần quyến rũ

dream enchants

giấc mơ quyến rũ

moment enchants

khoảnh khắc quyến rũ

Câu ví dụ

the magician enchants the audience with his tricks.

nhà ảo thuật gia quyến rũ khán giả bằng những trò diễn của mình.

the beautiful melody enchants everyone who hears it.

giai điệu du dương quyến rũ tất cả những ai nghe thấy nó.

the story enchants children and adults alike.

câu chuyện quyến rũ cả trẻ em và người lớn.

her smile enchants everyone around her.

nụ cười của cô ấy quyến rũ tất cả mọi người xung quanh.

the garden enchants visitors with its vibrant colors.

khu vườn quyến rũ du khách bởi những màu sắc rực rỡ của nó.

the ancient ruins enchant tourists from all over the world.

những tàn tích cổ đại quyến rũ du khách từ khắp nơi trên thế giới.

the fairy tale enchants readers of all ages.

câu chuyện cổ tích quyến rũ độc giả ở mọi lứa tuổi.

the sunset enchants onlookers with its breathtaking beauty.

bức hoàng hôn quyến rũ những người chứng kiến bằng vẻ đẹp ngoạn mục của nó.

the artist's painting enchants anyone who gazes at it.

bức tranh của họa sĩ quyến rũ bất kỳ ai ngắm nhìn nó.

the performance enchants the crowd, leaving them in awe.

phần trình diễn quyến rũ khán giả, khiến họ kinh ngạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay