endowing wealth
ban tặng sự giàu có
endowing power
ban tặng quyền lực
endowing rights
ban tặng quyền
endowing gifts
ban tặng quà tặng
endowing knowledge
ban tặng kiến thức
endowing talent
ban tặng tài năng
endowing resources
ban tặng nguồn lực
endowing skills
ban tặng kỹ năng
endowing benefits
ban tặng lợi ích
endowing legacy
ban tặng di sản
the foundation is endowing scholarships to deserving students.
nguyên tắc là trao học bổng cho học sinh xứng đáng.
endowing the project with additional resources will ensure its success.
việc cung cấp thêm nguồn lực cho dự án sẽ đảm bảo thành công của nó.
she is endowing her children with a strong sense of responsibility.
cô ấy đang trao cho con cái mình một ý thức trách nhiệm mạnh mẽ.
the artist is endowing her work with deep emotional meaning.
nghệ sĩ đang thổi hồn vào tác phẩm của mình với ý nghĩa cảm xúc sâu sắc.
endowing the community center with new facilities will benefit everyone.
việc trang bị thêm các cơ sở mới cho trung tâm cộng đồng sẽ có lợi cho tất cả mọi người.
the government is endowing public libraries to promote literacy.
chính phủ đang hỗ trợ các thư viện công cộng để thúc đẩy trình độ học vấn.
endowing the team with talented players can lead to victory.
trao cho đội bóng những người chơi tài năng có thể dẫn đến chiến thắng.
he is endowing his legacy with values of compassion and integrity.
anh ấy đang trao di sản của mình với những giá trị về lòng trắc ẩn và sự liêm chính.
endowing the research program with funding will accelerate discoveries.
việc cung cấp kinh phí cho chương trình nghiên cứu sẽ thúc đẩy những khám phá.
she believes in endowing future generations with knowledge and skills.
cô ấy tin vào việc trao cho các thế hệ tương lai kiến thức và kỹ năng.
endowing wealth
ban tặng sự giàu có
endowing power
ban tặng quyền lực
endowing rights
ban tặng quyền
endowing gifts
ban tặng quà tặng
endowing knowledge
ban tặng kiến thức
endowing talent
ban tặng tài năng
endowing resources
ban tặng nguồn lực
endowing skills
ban tặng kỹ năng
endowing benefits
ban tặng lợi ích
endowing legacy
ban tặng di sản
the foundation is endowing scholarships to deserving students.
nguyên tắc là trao học bổng cho học sinh xứng đáng.
endowing the project with additional resources will ensure its success.
việc cung cấp thêm nguồn lực cho dự án sẽ đảm bảo thành công của nó.
she is endowing her children with a strong sense of responsibility.
cô ấy đang trao cho con cái mình một ý thức trách nhiệm mạnh mẽ.
the artist is endowing her work with deep emotional meaning.
nghệ sĩ đang thổi hồn vào tác phẩm của mình với ý nghĩa cảm xúc sâu sắc.
endowing the community center with new facilities will benefit everyone.
việc trang bị thêm các cơ sở mới cho trung tâm cộng đồng sẽ có lợi cho tất cả mọi người.
the government is endowing public libraries to promote literacy.
chính phủ đang hỗ trợ các thư viện công cộng để thúc đẩy trình độ học vấn.
endowing the team with talented players can lead to victory.
trao cho đội bóng những người chơi tài năng có thể dẫn đến chiến thắng.
he is endowing his legacy with values of compassion and integrity.
anh ấy đang trao di sản của mình với những giá trị về lòng trắc ẩn và sự liêm chính.
endowing the research program with funding will accelerate discoveries.
việc cung cấp kinh phí cho chương trình nghiên cứu sẽ thúc đẩy những khám phá.
she believes in endowing future generations with knowledge and skills.
cô ấy tin vào việc trao cho các thế hệ tương lai kiến thức và kỹ năng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay