enervates the spirit
làm suy yếu tinh thần
enervates the body
làm suy yếu cơ thể
enervates one's will
làm suy yếu ý chí
enervates the mind
làm suy yếu tâm trí
enervates our energy
làm suy yếu năng lượng của chúng ta
enervates physical strength
làm suy yếu sức mạnh thể chất
enervates emotional resilience
làm suy yếu khả năng phục hồi về mặt cảm xúc
enervates natural instincts
làm suy yếu bản năng tự nhiên
enervates creative energy
làm suy yếu năng lượng sáng tạo
enervates mental clarity
làm suy yếu sự minh mẫn về tinh thần
the long meeting enervates everyone involved.
cuộc họp kéo dài khiến mọi người tham gia cảm thấy kiệt sức.
her constant complaints enervate the team spirit.
những lời phàn nàn dai dẳng của cô ấy làm suy yếu tinh thần của cả đội.
lack of sleep enervates both the body and mind.
thiếu ngủ khiến cả cơ thể và tinh thần đều cảm thấy mệt mỏi.
the heat enervates even the most active individuals.
nhiệt độ cao khiến ngay cả những người năng động nhất cũng cảm thấy kiệt sức.
excessive work hours can enervate your productivity.
làm việc quá nhiều giờ có thể khiến năng suất của bạn giảm sút.
stress enervates your ability to focus on tasks.
căng thẳng khiến bạn khó tập trung vào công việc.
the monotonous routine enervates his enthusiasm for work.
thói quen tẻ nhạt làm suy giảm sự nhiệt tình làm việc của anh ấy.
negative feedback can enervate a person's confidence.
phản hồi tiêu cực có thể làm suy giảm sự tự tin của một người.
long periods of inactivity enervate the muscles.
dài thời gian không hoạt động khiến các cơ bị suy yếu.
overthinking can enervate your mental clarity.
suy nghĩ quá nhiều có thể khiến sự minh mẫn của bạn giảm đi.
enervates the spirit
làm suy yếu tinh thần
enervates the body
làm suy yếu cơ thể
enervates one's will
làm suy yếu ý chí
enervates the mind
làm suy yếu tâm trí
enervates our energy
làm suy yếu năng lượng của chúng ta
enervates physical strength
làm suy yếu sức mạnh thể chất
enervates emotional resilience
làm suy yếu khả năng phục hồi về mặt cảm xúc
enervates natural instincts
làm suy yếu bản năng tự nhiên
enervates creative energy
làm suy yếu năng lượng sáng tạo
enervates mental clarity
làm suy yếu sự minh mẫn về tinh thần
the long meeting enervates everyone involved.
cuộc họp kéo dài khiến mọi người tham gia cảm thấy kiệt sức.
her constant complaints enervate the team spirit.
những lời phàn nàn dai dẳng của cô ấy làm suy yếu tinh thần của cả đội.
lack of sleep enervates both the body and mind.
thiếu ngủ khiến cả cơ thể và tinh thần đều cảm thấy mệt mỏi.
the heat enervates even the most active individuals.
nhiệt độ cao khiến ngay cả những người năng động nhất cũng cảm thấy kiệt sức.
excessive work hours can enervate your productivity.
làm việc quá nhiều giờ có thể khiến năng suất của bạn giảm sút.
stress enervates your ability to focus on tasks.
căng thẳng khiến bạn khó tập trung vào công việc.
the monotonous routine enervates his enthusiasm for work.
thói quen tẻ nhạt làm suy giảm sự nhiệt tình làm việc của anh ấy.
negative feedback can enervate a person's confidence.
phản hồi tiêu cực có thể làm suy giảm sự tự tin của một người.
long periods of inactivity enervate the muscles.
dài thời gian không hoạt động khiến các cơ bị suy yếu.
overthinking can enervate your mental clarity.
suy nghĩ quá nhiều có thể khiến sự minh mẫn của bạn giảm đi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay