enjoyable

[Mỹ]/ɪnˈdʒɔɪəbl/
[Anh]/ɪnˈdʒɔɪəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. dễ chịu, đầy niềm vui
adv. theo cách dễ chịu hoặc vui vẻ

Cụm từ & Cách kết hợp

an enjoyable experience

một trải nghiệm thú vị

truly enjoyable

thực sự thú vị

highly enjoyable

rất thú vị

enjoyable activities

các hoạt động thú vị

purely enjoyable

thú vị tuyệt đối

Câu ví dụ

to make life more enjoyable

để cuộc sống thêm thú vị

to find reading enjoyable

để tìm thấy niềm vui khi đọc

to create an enjoyable atmosphere

để tạo ra một không khí thú vị

enjoyable moments with friends

những khoảnh khắc thú vị với bạn bè

to have an enjoyable time

để có thời gian vui vẻ

to make learning enjoyable

để làm cho việc học thú vị hơn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay