enraptures

[Mỹ]/ɪnˈræptʃəz/
[Anh]/ɪnˈræptʃərz/

Dịch

v. mang lại niềm vui hoặc hạnh phúc mãnh liệt

Cụm từ & Cách kết hợp

music enraptures

âm nhạc say đắm

art enraptures

nghệ thuật say đắm

story enraptures

câu chuyện say đắm

beauty enraptures

vẻ đẹp say đắm

dance enraptures

nhảy múa say đắm

nature enraptures

thiên nhiên say đắm

performance enraptures

diễn xuất say đắm

poetry enraptures

thơ ca say đắm

scene enraptures

bối cảnh say đắm

light enraptures

ánh sáng say đắm

Câu ví dụ

the music enraptures the audience every time.

nghe nhạc khiến khán giả say đắm mỗi lần.

her storytelling enraptures the children.

chuyện kể của cô ấy khiến trẻ em say đắm.

the beautiful scenery enraptures all who visit.

khung cảnh tuyệt đẹp khiến tất cả những ai đến thăm đều say đắm.

the dancer's performance enraptures the crowd.

phần trình diễn của vũ công khiến đám đông say đắm.

the novel enraptures readers with its vivid characters.

tiểu thuyết khiến người đọc say đắm với những nhân vật sống động của nó.

the artist's work enraptures art lovers everywhere.

tác phẩm của nghệ sĩ khiến những người yêu thích nghệ thuật ở khắp nơi say đắm.

the sunset enraptures everyone at the beach.

hoàng hôn khiến tất cả mọi người ở bãi biển say đắm.

the performance enraptures the critics and fans alike.

phần trình diễn khiến cả những người phê bình và người hâm mộ đều say đắm.

the melody enraptures the listeners, leaving them breathless.

giai điệu khiến người nghe say đắm, khiến họ không thở được.

the film enraptures audiences with its gripping plot.

phim khiến khán giả say đắm với cốt truyện hấp dẫn của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay