etched in stone
khắc trên đá
etched in memory
khắc trong trí nhớm
etched on glass
khắc trên kính
etched in time
khắc vào thời gian
etched with love
khắc bằng tình yêu
etched into history
khắc vào lịch sử
etched in metal
khắc trên kim loại
etched upon heart
khắc trên trái tim
etched in detail
khắc chi tiết
the memory of that day is etched in my mind.
Ký ức về ngày hôm đó đã khắc sâu trong tâm trí tôi.
her name is etched on the trophy.
Tên cô ấy được khắc trên chiếc cúp.
his words were etched in my heart forever.
Lời nói của anh ấy đã khắc sâu trong trái tim tôi mãi mãi.
the design was etched into the metal surface.
Thiết kế đã được khắc vào bề mặt kim loại.
the scars were etched on his skin as a reminder.
Những vết sẹo đã khắc trên da của anh ấy như một lời nhắc nhở.
these experiences are etched in our history.
Những kinh nghiệm này đã khắc sâu trong lịch sử của chúng ta.
her laughter was etched in my memory.
Tiếng cười của cô ấy đã khắc sâu trong ký ức của tôi.
the artist etched a beautiful landscape.
Nghệ sĩ đã khắc một phong cảnh đẹp.
his achievements are etched in the annals of time.
Những thành tựu của anh ấy đã được khắc tên trong sử sách.
the quote was etched on the wall for all to see.
Câu trích dẫn đã được khắc trên tường để tất cả mọi người đều thấy.
etched in stone
khắc trên đá
etched in memory
khắc trong trí nhớm
etched on glass
khắc trên kính
etched in time
khắc vào thời gian
etched with love
khắc bằng tình yêu
etched into history
khắc vào lịch sử
etched in metal
khắc trên kim loại
etched upon heart
khắc trên trái tim
etched in detail
khắc chi tiết
the memory of that day is etched in my mind.
Ký ức về ngày hôm đó đã khắc sâu trong tâm trí tôi.
her name is etched on the trophy.
Tên cô ấy được khắc trên chiếc cúp.
his words were etched in my heart forever.
Lời nói của anh ấy đã khắc sâu trong trái tim tôi mãi mãi.
the design was etched into the metal surface.
Thiết kế đã được khắc vào bề mặt kim loại.
the scars were etched on his skin as a reminder.
Những vết sẹo đã khắc trên da của anh ấy như một lời nhắc nhở.
these experiences are etched in our history.
Những kinh nghiệm này đã khắc sâu trong lịch sử của chúng ta.
her laughter was etched in my memory.
Tiếng cười của cô ấy đã khắc sâu trong ký ức của tôi.
the artist etched a beautiful landscape.
Nghệ sĩ đã khắc một phong cảnh đẹp.
his achievements are etched in the annals of time.
Những thành tựu của anh ấy đã được khắc tên trong sử sách.
the quote was etched on the wall for all to see.
Câu trích dẫn đã được khắc trên tường để tất cả mọi người đều thấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay