sound exciter
bộ khuếch đại âm thanh
video exciter
bộ khuếch đại video
exciter circuit
mạch khuếch đại
exciter design
thiết kế khuếch đại
exciter module
module khuếch đại
exciter signal
tín hiệu khuếch đại
exciter technology
công nghệ khuếch đại
exciter unit
bộ khuếch đại
exciter system
hệ thống khuếch đại
exciter application
ứng dụng khuếch đại
the exciter in the circuit boosts the signal strength.
Bộ kích tần trong mạch điện tăng cường cường độ tín hiệu.
an exciter is essential for high-frequency applications.
Bộ kích tần là cần thiết cho các ứng dụng tần số cao.
we need a powerful exciter to improve the performance.
Chúng tôi cần một bộ kích tần mạnh mẽ để cải thiện hiệu suất.
the exciter generates a pulse that triggers the system.
Bộ kích tần tạo ra một xung mà kích hoạt hệ thống.
he installed a new exciter to enhance the audio quality.
Anh ấy đã lắp đặt một bộ kích tần mới để nâng cao chất lượng âm thanh.
in this experiment, the exciter plays a crucial role.
Trong thí nghiệm này, bộ kích tần đóng vai trò quan trọng.
the exciter must be calibrated for accurate results.
Bộ kích tần phải được hiệu chỉnh để có kết quả chính xác.
using a digital exciter can improve system efficiency.
Sử dụng bộ kích tần kỹ thuật số có thể cải thiện hiệu quả hệ thống.
the exciter's design allows for better heat dissipation.
Thiết kế của bộ kích tần cho phép tản nhiệt tốt hơn.
she explained how the exciter works in detail.
Cô ấy giải thích chi tiết cách bộ kích tần hoạt động.
sound exciter
bộ khuếch đại âm thanh
video exciter
bộ khuếch đại video
exciter circuit
mạch khuếch đại
exciter design
thiết kế khuếch đại
exciter module
module khuếch đại
exciter signal
tín hiệu khuếch đại
exciter technology
công nghệ khuếch đại
exciter unit
bộ khuếch đại
exciter system
hệ thống khuếch đại
exciter application
ứng dụng khuếch đại
the exciter in the circuit boosts the signal strength.
Bộ kích tần trong mạch điện tăng cường cường độ tín hiệu.
an exciter is essential for high-frequency applications.
Bộ kích tần là cần thiết cho các ứng dụng tần số cao.
we need a powerful exciter to improve the performance.
Chúng tôi cần một bộ kích tần mạnh mẽ để cải thiện hiệu suất.
the exciter generates a pulse that triggers the system.
Bộ kích tần tạo ra một xung mà kích hoạt hệ thống.
he installed a new exciter to enhance the audio quality.
Anh ấy đã lắp đặt một bộ kích tần mới để nâng cao chất lượng âm thanh.
in this experiment, the exciter plays a crucial role.
Trong thí nghiệm này, bộ kích tần đóng vai trò quan trọng.
the exciter must be calibrated for accurate results.
Bộ kích tần phải được hiệu chỉnh để có kết quả chính xác.
using a digital exciter can improve system efficiency.
Sử dụng bộ kích tần kỹ thuật số có thể cải thiện hiệu quả hệ thống.
the exciter's design allows for better heat dissipation.
Thiết kế của bộ kích tần cho phép tản nhiệt tốt hơn.
she explained how the exciter works in detail.
Cô ấy giải thích chi tiết cách bộ kích tần hoạt động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay