explanatory

[Mỹ]/ɪkˈsplænətri/
[Anh]/ɪkˈsplænətɔːri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. cung cấp giải thích hoặc làm rõ.

Cụm từ & Cách kết hợp

explanatory notes

các ghi chú giải thích

explanatory power

khả năng giải thích

explanatory note

ghi chú giải thích

explanatory variable

biến giải thích

explanatory memorandum

bản ghi nhớ giải thích

explanatory text

văn bản giải thích

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay