extraordinary

[Mỹ]/ɪkˈstrɔːdnri/
[Anh]/ɪkˈstrɔːrdəneri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đáng chú ý; bất thường; thêm vào; tạm thời
Word Forms
số nhiềuextraordinaries

Cụm từ & Cách kết hợp

extraordinary talent

tài năng phi thường

extraordinary achievement

thành tựu phi thường

extraordinary beauty

vẻ đẹp phi thường

extraordinary strength

sức mạnh phi thường

extraordinary general meeting

hội nghị chung phi thường

Câu ví dụ

a minister extraordinary; an extraordinary professor.

một bộ trưởng phi thường; một giáo sư phi thường.

an ambassador extraordinary and plenipotentiary

một đại sứ đặc phái và toàn quyền

the extraordinary plumage of the male.

lông vũ phi thường của con đực.

an extraordinary session of the Congress.

một phiên họp phi thường của Quốc hội.

a man of extraordinary strength

một người đàn ông có sức mạnh phi thường.

a moment of extraordinary poignancy.

một khoảnh khắc đầy xúc động phi thường.

extraordinary power of the president

quyền lực phi thường của tổng thống.

What an extraordinary idea!

Thật là một ý tưởng phi thường!

What an extraordinary hat!

Thật là một chiếc mũ phi thường!

A trunk is extraordinary long!

Một thân cây dài phi thường!

his appointment as Ambassador Extraordinary in London.

việc bổ nhiệm ông làm Đại sứ Đặc phái tại London.

an extraordinary mixture of harsh reality and lofty ideals.

một sự pha trộn phi thường giữa thực tế khắc nghiệt và những lý tưởng cao đẹp.

what an extraordinary woman she was, to be sure.

Cô ấy thực sự là một người phụ nữ phi thường.

an envoy extraordinary and minister plenipotentiary

một đặc phái viên phi thường và bộ trưởng toàn quyền.

young children need extraordinary amounts of attention.

trẻ em cần một lượng lớn sự quan tâm phi thường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay