fabrics

[Mỹ]/ˈfæbrɪks/
[Anh]/ˈfæbrɪks/

Dịch

n. vật liệu dệt may, đặc biệt là vải được sản xuất bằng cách dệt hoặc đan.

Cụm từ & Cách kết hợp

various fabrics

các loại vải khác nhau

fine fabrics

vải đẹp

durable fabrics

vải bền

selecting fabrics

chọn vải

expensive fabrics

vải đắt tiền

new fabrics

vải mới

soft fabrics

vải mềm

printed fabrics

vải in

blending fabrics

pha trộn vải

imported fabrics

vải nhập khẩu

Câu ví dụ

the designer chose luxurious fabrics for the evening gown.

nhà thiết kế đã chọn các loại vải sang trọng cho chiếc váy buổi tối.

we need to order new fabrics for the upholstery project.

chúng tôi cần đặt mua các loại vải mới cho dự án bọc đệm.

she loves experimenting with different fabrics and textures.

cô ấy thích thử nghiệm với các loại vải và kết cấu khác nhau.

the store carries a wide range of fabrics, from silk to cotton.

cửa hàng có nhiều loại vải khác nhau, từ lụa đến cotton.

sustainable fabrics are becoming increasingly popular in fashion.

các loại vải bền vững ngày càng trở nên phổ biến trong lĩnh vực thời trang.

he carefully examined the fabrics for flaws and imperfections.

anh ta cẩn thận kiểm tra các loại vải xem có lỗi hay khuyết điểm nào không.

the tailor used durable fabrics to make the work jackets.

thợ may đã sử dụng các loại vải bền để làm áo khoác làm việc.

she felt the soft fabrics and smiled with delight.

cô ấy cảm nhận được những loại vải mềm mại và mỉm cười thích thú.

the company specializes in importing high-quality fabrics.

công ty chuyên nhập khẩu các loại vải chất lượng cao.

they are researching innovative fabrics for sportswear.

họ đang nghiên cứu các loại vải sáng tạo cho đồ thể thao.

the pattern called for a lightweight fabric like linen.

mẫu thiết kế yêu cầu một loại vải nhẹ như lanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay