| số nhiều | felicities |
The knowledge of future evils mortified the present felicities.
Sự hiểu biết về những điều xấu trong tương lai đã làm suy giảm niềm vui hiện tại.
He is a writer of fluency and felicity, of graciousness and gentleness.
Ông là một nhà văn có sự trôi chảy và hạnh phúc, duyên dáng và hiền lành.
"My dear, dear aunt," she rapturously cried, "what delight!what felicity!
"Mẹ yêu quý, mẹ yêu quý của con," cô ấy kêu lên đầy nhiệt tình, "thật tuyệt vời! Thật hạnh phúc!"
The knowledge of future evils mortified the present felicities.
Sự hiểu biết về những điều xấu trong tương lai đã làm suy giảm niềm vui hiện tại.
He is a writer of fluency and felicity, of graciousness and gentleness.
Ông là một nhà văn có sự trôi chảy và hạnh phúc, duyên dáng và hiền lành.
"My dear, dear aunt," she rapturously cried, "what delight!what felicity!
"Mẹ yêu quý, mẹ yêu quý của con," cô ấy kêu lên đầy nhiệt tình, "thật tuyệt vời! Thật hạnh phúc!"
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay