finned fish
cá có vây
finned shark
cá mập có vây
finned creature
sinh vật có vây
finned tail
đuôi có vây
finned design
thiết kế có vây
finned structure
cấu trúc có vây
finned engine
động cơ có vây
finned panel
tấm có vây
finned radiator
bộ tản nhiệt có vây
finned propeller
cánh quạt có vây
the fish has beautifully finned tails.
cá có những cái đuôi có vây đẹp.
she loves to draw finned creatures from the ocean.
Cô ấy thích vẽ những sinh vật có vây từ đại dương.
the artist painted a finned dragon in vibrant colors.
Nghệ sĩ đã vẽ một con rồng có vây với những màu sắc rực rỡ.
he built a finned model of a shark for the science project.
Anh ấy đã tạo ra một mô hình cá mập có vây cho dự án khoa học.
finned vehicles are designed for underwater exploration.
Các phương tiện có vây được thiết kế để khám phá dưới nước.
the aquarium features a variety of finned species.
Hồ cá có nhiều loài cá có vây.
he admired the finned elegance of the betta fish.
Anh ấy ngưỡng mộ sự duyên dáng có vây của cá betta.
the documentary showcased finned animals in their natural habitats.
Cuộc phim tài liệu giới thiệu về các loài động vật có vây trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
she studied the anatomy of finned marine life.
Cô ấy nghiên cứu giải phẫu của các sinh vật biển có vây.
finned reptiles are rare but fascinating creatures.
Các loài bò sát có vây là những sinh vật quý hiếm nhưng thú vị.
finned fish
cá có vây
finned shark
cá mập có vây
finned creature
sinh vật có vây
finned tail
đuôi có vây
finned design
thiết kế có vây
finned structure
cấu trúc có vây
finned engine
động cơ có vây
finned panel
tấm có vây
finned radiator
bộ tản nhiệt có vây
finned propeller
cánh quạt có vây
the fish has beautifully finned tails.
cá có những cái đuôi có vây đẹp.
she loves to draw finned creatures from the ocean.
Cô ấy thích vẽ những sinh vật có vây từ đại dương.
the artist painted a finned dragon in vibrant colors.
Nghệ sĩ đã vẽ một con rồng có vây với những màu sắc rực rỡ.
he built a finned model of a shark for the science project.
Anh ấy đã tạo ra một mô hình cá mập có vây cho dự án khoa học.
finned vehicles are designed for underwater exploration.
Các phương tiện có vây được thiết kế để khám phá dưới nước.
the aquarium features a variety of finned species.
Hồ cá có nhiều loài cá có vây.
he admired the finned elegance of the betta fish.
Anh ấy ngưỡng mộ sự duyên dáng có vây của cá betta.
the documentary showcased finned animals in their natural habitats.
Cuộc phim tài liệu giới thiệu về các loài động vật có vây trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
she studied the anatomy of finned marine life.
Cô ấy nghiên cứu giải phẫu của các sinh vật biển có vây.
finned reptiles are rare but fascinating creatures.
Các loài bò sát có vây là những sinh vật quý hiếm nhưng thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay