defeat your foes
thua chúng
make foes friends
biến kẻ thù thành bạn bè
foes become allies
kẻ thù trở thành đồng minh
recognize your foes
nhận ra kẻ thù của bạn
confront your foes
đối mặt với kẻ thù của bạn
outsmart your foes
đánh lừa kẻ thù của bạn
fearsome foes ahead
kẻ thù đáng sợ phía trước
foes in battle
kẻ thù trong trận chiến
foes and rivals
kẻ thù và đối thủ
identify your foes
xác định kẻ thù của bạn
he has many foes in the business world.
anh ta có rất nhiều đối thủ trong thế giới kinh doanh.
her foes often try to undermine her success.
những đối thủ của cô thường cố gắng phá hoại thành công của cô.
in times of conflict, foes can become allies.
trong những thời điểm xung đột, đối thủ có thể trở thành đồng minh.
they are determined to defeat their foes.
họ quyết tâm đánh bại đối thủ của mình.
he learned to respect his foes in the arena.
anh ta đã học cách tôn trọng đối thủ của mình trên đấu trường.
foes can sometimes teach us valuable lessons.
đối thủ đôi khi có thể dạy cho chúng ta những bài học quý giá.
she faced her foes with courage and determination.
cô ấy đối mặt với đối thủ của mình bằng sự dũng cảm và quyết tâm.
understanding your foes is key to winning the battle.
hiểu rõ đối thủ của bạn là chìa khóa để chiến thắng trận chiến.
he turned his foes into friends through negotiation.
anh ta đã biến đối thủ của mình thành bạn bè thông qua đàm phán.
in literature, foes often symbolize inner conflict.
trong văn học, đối thủ thường tượng trưng cho xung đột nội tâm.
defeat your foes
thua chúng
make foes friends
biến kẻ thù thành bạn bè
foes become allies
kẻ thù trở thành đồng minh
recognize your foes
nhận ra kẻ thù của bạn
confront your foes
đối mặt với kẻ thù của bạn
outsmart your foes
đánh lừa kẻ thù của bạn
fearsome foes ahead
kẻ thù đáng sợ phía trước
foes in battle
kẻ thù trong trận chiến
foes and rivals
kẻ thù và đối thủ
identify your foes
xác định kẻ thù của bạn
he has many foes in the business world.
anh ta có rất nhiều đối thủ trong thế giới kinh doanh.
her foes often try to undermine her success.
những đối thủ của cô thường cố gắng phá hoại thành công của cô.
in times of conflict, foes can become allies.
trong những thời điểm xung đột, đối thủ có thể trở thành đồng minh.
they are determined to defeat their foes.
họ quyết tâm đánh bại đối thủ của mình.
he learned to respect his foes in the arena.
anh ta đã học cách tôn trọng đối thủ của mình trên đấu trường.
foes can sometimes teach us valuable lessons.
đối thủ đôi khi có thể dạy cho chúng ta những bài học quý giá.
she faced her foes with courage and determination.
cô ấy đối mặt với đối thủ của mình bằng sự dũng cảm và quyết tâm.
understanding your foes is key to winning the battle.
hiểu rõ đối thủ của bạn là chìa khóa để chiến thắng trận chiến.
he turned his foes into friends through negotiation.
anh ta đã biến đối thủ của mình thành bạn bè thông qua đàm phán.
in literature, foes often symbolize inner conflict.
trong văn học, đối thủ thường tượng trưng cho xung đột nội tâm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay