| số nhiều | fondants |
fondant cake
bánh fondant
fondant icing
kem fondant
fondant decorations
trang trí fondant
fondant sculpting
điêu khắc fondant
colour some fondant fleshy pink.
tô một ít fondant màu hồng đậm.
fondant cake
bánh fondant
fondant icing
kem fondant
fondant decorations
trang trí fondant
fondant sculpting
điêu khắc fondant
colour some fondant fleshy pink.
tô một ít fondant màu hồng đậm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay