fondant

[Mỹ]/'fɒnd(ə)nt/
[Anh]/'fɑndənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại kem phủ mềm và mịn, được sử dụng để phủ lên bánh.
Word Forms
số nhiềufondants

Cụm từ & Cách kết hợp

fondant cake

bánh fondant

fondant icing

kem fondant

fondant decorations

trang trí fondant

fondant sculpting

điêu khắc fondant

Câu ví dụ

colour some fondant fleshy pink.

tô một ít fondant màu hồng đậm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay