faithful forsaker
người bỏ rơi trung thành
forsaker's plight
tình cảnh của người bỏ rơi
a forsaker's end
kết cục của người bỏ rơi
forsaker returned
người bỏ rơi trở lại
the forsaker's shame
sự xấu hổ của người bỏ rơi
forsaker's choice
sự lựa chọn của người bỏ rơi
being a forsaker
trở thành một người bỏ rơi
forsaker's sorrow
nỗi đau của người bỏ rơi
the forsaker felt a pang of regret for his past actions.
Người bỏ rơi cảm thấy hối hận về những hành động trong quá khứ của mình.
she was a loyal friend, unlike the forsaker in the story.
Cô ấy là một người bạn trung thành, không giống như người bỏ rơi trong câu chuyện.
he became a forsaker after losing faith in the system.
Anh ta trở thành một người bỏ rơi sau khi mất niềm tin vào hệ thống.
the forsaker wandered alone, seeking redemption.
Người bỏ rơi lang thang một mình, tìm kiếm sự chuộc tội.
despite being a forsaker, he showed unexpected kindness.
Mặc dù là một người bỏ rơi, anh ta thể hiện sự tốt bụng bất ngờ.
the forsaker’s journey was marked by hardship and loss.
Hành trình của người bỏ rơi được đánh dấu bởi những khó khăn và mất mát.
he was labeled a forsaker by those who disagreed with him.
Anh ta bị gắn mác là người bỏ rơi bởi những người không đồng ý với anh ta.
the forsaker sought solace in the vast wilderness.
Người bỏ rơi tìm kiếm sự an ủi trong vùng hoang dã rộng lớn.
becoming a forsaker wasn't his initial plan.
Việc trở thành một người bỏ rơi không phải là kế hoạch ban đầu của anh ta.
the forsaker faced many challenges on his path.
Người bỏ rơi phải đối mặt với nhiều thử thách trên con đường của mình.
he was a tragic forsaker, haunted by his choices.
Anh ta là một người bỏ rơi bi thảm, bị ám ảnh bởi những lựa chọn của mình.
faithful forsaker
người bỏ rơi trung thành
forsaker's plight
tình cảnh của người bỏ rơi
a forsaker's end
kết cục của người bỏ rơi
forsaker returned
người bỏ rơi trở lại
the forsaker's shame
sự xấu hổ của người bỏ rơi
forsaker's choice
sự lựa chọn của người bỏ rơi
being a forsaker
trở thành một người bỏ rơi
forsaker's sorrow
nỗi đau của người bỏ rơi
the forsaker felt a pang of regret for his past actions.
Người bỏ rơi cảm thấy hối hận về những hành động trong quá khứ của mình.
she was a loyal friend, unlike the forsaker in the story.
Cô ấy là một người bạn trung thành, không giống như người bỏ rơi trong câu chuyện.
he became a forsaker after losing faith in the system.
Anh ta trở thành một người bỏ rơi sau khi mất niềm tin vào hệ thống.
the forsaker wandered alone, seeking redemption.
Người bỏ rơi lang thang một mình, tìm kiếm sự chuộc tội.
despite being a forsaker, he showed unexpected kindness.
Mặc dù là một người bỏ rơi, anh ta thể hiện sự tốt bụng bất ngờ.
the forsaker’s journey was marked by hardship and loss.
Hành trình của người bỏ rơi được đánh dấu bởi những khó khăn và mất mát.
he was labeled a forsaker by those who disagreed with him.
Anh ta bị gắn mác là người bỏ rơi bởi những người không đồng ý với anh ta.
the forsaker sought solace in the vast wilderness.
Người bỏ rơi tìm kiếm sự an ủi trong vùng hoang dã rộng lớn.
becoming a forsaker wasn't his initial plan.
Việc trở thành một người bỏ rơi không phải là kế hoạch ban đầu của anh ta.
the forsaker faced many challenges on his path.
Người bỏ rơi phải đối mặt với nhiều thử thách trên con đường của mình.
he was a tragic forsaker, haunted by his choices.
Anh ta là một người bỏ rơi bi thảm, bị ám ảnh bởi những lựa chọn của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay