fresh

[Mỹ]/freʃ/
[Anh]/frɛʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. mới và sạch; thiếu kinh nghiệm; làm tươi mới
n. sự phong phú; khởi đầu; sự tái sinh
adv. gần đây nhất; vừa mới; tươi mới
Word Forms
so sánh hơnfresher
so sánh nhấtfreshest

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh fruits

trái cây tươi

fresh air

không khí trong lành

fresh water

nước ngọt

fresh fruit

trái cây tươi

fresh milk

sữa tươi

fresh out of

mới ra khỏi

fresh food

thực phẩm tươi

fresh from

mới từ

fresh weight

khối lượng tươi

fresh meat

thịt tươi

fresh blood

máu tươi

fresh graduate

sinh viên mới tốt nghiệp

fresh fish

cá tươi

fresh ginger

gừng tươi

fresh water fish

cá nước ngọt tươi

fresh concrete

bê tông tươi

fresh cut

cắt mới

fresh troops

quân đội mới

fresh cream

kem tươi

Câu ví dụ

the fresh of the day.

sự tươi mới của ngày

a fresh sheet of paper.

một tờ giấy mới

a fresh, lemony bite.

một vị chua thanh mát như chanh

a hunk of fresh bread.

một mẩu bánh mì tươi

the fresh note of bergamot.

mùi hương tươi mát của bergamot

an inrush of fresh air

một làn gió tươi

the fragrance of fresh-ground coffee.

hương thơm của cà phê mới xay.

Ví dụ thực tế

Tired-looking or fresh? Oh, fresh and glossy.

Mệt mỏi hay tươi mới? Ồ, tươi mới và bóng đẹp.

Nguồn: The Engineer's Thumb Case of Sherlock Holmes

That means fresh eggs and fresh milk.

Điều đó có nghĩa là trứng tươi và sữa tươi.

Nguồn: Travel Across America

Fresh cookies. Hot from the oven. Ooh!

Bánh quy tươi. Mới ra lò. Ồ!

Nguồn: Friends Season 4

Ladies, ladies, yes, so fresh and so clean.

Các quý cô, các quý cô, đúng rồi, quá tươi và quá sạch sẽ.

Nguồn: Learn English with Matthew.

Now keep this fresh in your mind.

Bây giờ hãy giữ điều này trong tâm trí bạn.

Nguồn: IELTS Writing Preparation Guide

With fresh dirt on it! Why is there fresh dirt?

Trên đó có đất mới! Tại sao lại có đất mới?

Nguồn: Desperate Housewives Season 7

So we're gonna start fresh with fresh cheeses.

Vậy chúng ta sẽ bắt đầu với phô mai tươi.

Nguồn: PBS Fun Science Popularization

He ate them fresh, stewed and boiled.

Anh ấy ăn chúng tươi, hầm và luộc.

Nguồn: Smart Life Encyclopedia

The air is very pure, very fresh.

Không khí rất tinh khiết, rất trong lành.

Nguồn: Lonely Planet Travel Guide

Breathe that, breathe that fresh air in, morty.

Hít lấy, hít lấy không khí tươi mát đó, Morty.

Nguồn: Rick and Morty Season 1 (Bilingual)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay