freshens the air
làm tươi mát không khí
freshens your mind
làm tươi mới tinh thần của bạn
freshens up space
làm tươi mới không gian
freshens the mood
làm tươi mới tâm trạng
freshens with herbs
làm tươi mới với các loại thảo mộc
freshens the taste
làm tươi mới hương vị
freshens your skin
làm tươi mới làn da của bạn
freshens daily routine
làm mới thói quen hàng ngày
freshens the environment
làm tươi mới môi trường
freshens up drinks
làm tươi mới đồ uống
the morning breeze freshens the air.
Gió buổi sáng làm tươi mới không khí.
the rain freshens the garden.
Mưa làm tươi mới khu vườn.
she freshens up before the meeting.
Cô ấy trang điểm lại trước cuộc họp.
a new coat of paint freshens the room.
Một lớp sơn mới làm cho căn phòng tươi mới hơn.
he freshens his mind with a short walk.
Anh ấy làm mới tâm trí bằng một cuộc đi bộ ngắn.
the scent of flowers freshens the atmosphere.
Mùi hoa làm tươi mới không khí.
she freshens her makeup during the break.
Cô ấy trang điểm lại trong giờ nghỉ.
a refreshing drink freshens the party.
Một thức uống giải khát làm cho bữa tiệc trở nên sôi động hơn.
fresh air freshens the mind.
Không khí trong lành làm mới tâm trí.
the new design freshens the brand image.
Thiết kế mới làm mới hình ảnh thương hiệu.
freshens the air
làm tươi mát không khí
freshens your mind
làm tươi mới tinh thần của bạn
freshens up space
làm tươi mới không gian
freshens the mood
làm tươi mới tâm trạng
freshens with herbs
làm tươi mới với các loại thảo mộc
freshens the taste
làm tươi mới hương vị
freshens your skin
làm tươi mới làn da của bạn
freshens daily routine
làm mới thói quen hàng ngày
freshens the environment
làm tươi mới môi trường
freshens up drinks
làm tươi mới đồ uống
the morning breeze freshens the air.
Gió buổi sáng làm tươi mới không khí.
the rain freshens the garden.
Mưa làm tươi mới khu vườn.
she freshens up before the meeting.
Cô ấy trang điểm lại trước cuộc họp.
a new coat of paint freshens the room.
Một lớp sơn mới làm cho căn phòng tươi mới hơn.
he freshens his mind with a short walk.
Anh ấy làm mới tâm trí bằng một cuộc đi bộ ngắn.
the scent of flowers freshens the atmosphere.
Mùi hoa làm tươi mới không khí.
she freshens her makeup during the break.
Cô ấy trang điểm lại trong giờ nghỉ.
a refreshing drink freshens the party.
Một thức uống giải khát làm cho bữa tiệc trở nên sôi động hơn.
fresh air freshens the mind.
Không khí trong lành làm mới tâm trí.
the new design freshens the brand image.
Thiết kế mới làm mới hình ảnh thương hiệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay