| số nhiều | geldings |
Foal: Colt, filly or gelding up to one year of age.
Phôi: Con ngựa đực, ngựa cái hoặc ngựa bị hoạn đến một năm tuổi.
To lessen the chances of injury to the gelding, I made sure we were in an area where the ground was soft.
Để giảm thiểu khả năng bị thương cho con ngựa đực, tôi đã đảm bảo chúng tôi ở trong một khu vực có mặt đất mềm.
The chestnut gelding trotted gracefully around the arena.
Con ngựa đực màu nâu cánh gián đã thong thả bước đi duyên dáng quanh đấu trường.
She enjoys riding her gentle gelding through the countryside.
Cô ấy thích cưỡi ngựa đực hiền lành của mình qua vùng nông thôn.
The vet recommended gelding the young stallion to prevent aggressive behavior.
Bác sĩ thú y khuyên nên tri rồi cho con ngựa đực non để ngăn chặn hành vi hung dữ.
The chestnut gelding won the race by a narrow margin.
Con ngựa đực màu nâu cánh gián đã thắng cuộc đua với một khoảng cách rất nhỏ.
She purchased a beautiful grey gelding for her daughter to ride.
Cô ấy đã mua một con ngựa đực màu xám tuyệt đẹp cho con gái mình cưỡi.
The trainer worked with the young gelding to improve his jumping technique.
Huấn luyện viên đã làm việc với con ngựa đực non để cải thiện kỹ thuật nhảy của nó.
The black gelding was known for his calm demeanor and easygoing nature.
Con ngựa đực màu đen nổi tiếng với tính cách điềm tĩnh và hòa đồng.
The rancher decided to geld the colt to focus on breeding the mares.
Người chăn nuôi quyết định tri rồi cho con ngựa đực non để tập trung vào việc nuôi ngựa cái.
She groomed her dappled grey gelding before the horse show.
Cô ấy chải chuốt ngựa đực màu xám rằn của mình trước cuộc thi ngựa.
The young gelding was trained to be a reliable trail horse.
Con ngựa đực non được huấn luyện để trở thành một con ngựa đi bộ đáng tin cậy.
Foal: Colt, filly or gelding up to one year of age.
Phôi: Con ngựa đực, ngựa cái hoặc ngựa bị hoạn đến một năm tuổi.
To lessen the chances of injury to the gelding, I made sure we were in an area where the ground was soft.
Để giảm thiểu khả năng bị thương cho con ngựa đực, tôi đã đảm bảo chúng tôi ở trong một khu vực có mặt đất mềm.
The chestnut gelding trotted gracefully around the arena.
Con ngựa đực màu nâu cánh gián đã thong thả bước đi duyên dáng quanh đấu trường.
She enjoys riding her gentle gelding through the countryside.
Cô ấy thích cưỡi ngựa đực hiền lành của mình qua vùng nông thôn.
The vet recommended gelding the young stallion to prevent aggressive behavior.
Bác sĩ thú y khuyên nên tri rồi cho con ngựa đực non để ngăn chặn hành vi hung dữ.
The chestnut gelding won the race by a narrow margin.
Con ngựa đực màu nâu cánh gián đã thắng cuộc đua với một khoảng cách rất nhỏ.
She purchased a beautiful grey gelding for her daughter to ride.
Cô ấy đã mua một con ngựa đực màu xám tuyệt đẹp cho con gái mình cưỡi.
The trainer worked with the young gelding to improve his jumping technique.
Huấn luyện viên đã làm việc với con ngựa đực non để cải thiện kỹ thuật nhảy của nó.
The black gelding was known for his calm demeanor and easygoing nature.
Con ngựa đực màu đen nổi tiếng với tính cách điềm tĩnh và hòa đồng.
The rancher decided to geld the colt to focus on breeding the mares.
Người chăn nuôi quyết định tri rồi cho con ngựa đực non để tập trung vào việc nuôi ngựa cái.
She groomed her dappled grey gelding before the horse show.
Cô ấy chải chuốt ngựa đực màu xám rằn của mình trước cuộc thi ngựa.
The young gelding was trained to be a reliable trail horse.
Con ngựa đực non được huấn luyện để trở thành một con ngựa đi bộ đáng tin cậy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay