glade

[Mỹ]/gleɪd/
[Anh]/ɡled/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một khoảng trống trong rừng; một khu vực đầm lầy
Word Forms
số nhiềuglades

Cụm từ & Cách kết hợp

beautiful glade

khu rừng đẹp

open glade

khu rừng mở

sunlit glade

khu rừng đầy ánh nắng

Câu ví dụ

a glade that was transfused with sunlight.

một bãi cỏ nhỏ tràn ngập ánh nắng.

a blue suit shot with purple; a forest glade that was shot with sunlight.

một bộ đồ màu xanh lam có điểm nhấn tím; một bãi cỏ nhỏ trong rừng tràn ngập ánh nắng.

The Greenfields and Glade offer peace and love and healing, there's a wall to rock climb, and the Love sculpture to leave your mark upon.

Greenfields và Glade mang đến sự bình yên, tình yêu và sự chữa lành, có một bức tường để leo trèo và bức tượng Tình yêu để bạn có thể để lại dấu ấn của mình.

The sunlight filtered through the trees and illuminated the glade.

Ánh nắng xuyên qua những tán cây và chiếu sáng bãi cỏ.

The animals often gather in the glade to rest and drink water.

Những con vật thường tụ tập ở bãi cỏ để nghỉ ngơi và uống nước.

Walking through the glade, I could hear the birds chirping happily.

Đi bộ qua bãi cỏ, tôi có thể nghe thấy tiếng chim hót véo vè vui vẻ.

She stumbled upon a beautiful glade while hiking in the forest.

Cô tình cờ bắt gặp một bãi cỏ xinh đẹp trong khi đi bộ đường dài trong rừng.

The fairies were said to dance in the moonlit glade at midnight.

Người ta nói rằng các nàng tiên nhảy múa trong bãi cỏ dưới ánh trăng lúc đêm khuya.

The glade was carpeted with colorful wildflowers in full bloom.

Bãi cỏ được phủ kín bằng những loài hoa dại đầy màu sắc nở rộ.

The deer gracefully leaped across the glade, their movements elegant and fluid.

Những con hươn uyển chuyển nhảy qua bãi cỏ, chúng chuyển động một cách duyên dáng và uyển chuyển.

The glade provided a peaceful sanctuary away from the hustle and bustle of the city.

Bãi cỏ cung cấp một nơi ẩn náu yên bình, tránh xa sự ồn ào và náo nhiệt của thành phố.

A picnic in the glade surrounded by nature's beauty is a perfect way to spend a weekend.

Một buổi dã ngoại trong bãi cỏ, được bao quanh bởi vẻ đẹp của thiên nhiên, là một cách hoàn hảo để dành một cuối tuần.

The children played hide and seek among the trees in the glade, their laughter echoing through the forest.

Những đứa trẻ chơi trốn tìm giữa những cây cối trong bãi cỏ, tiếng cười của chúng vang vọng khắp khu rừng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay