globally

[Mỹ]/'gləubli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. trên quy mô toàn cầu; ở khắp mọi nơi trên thế giới; liên quan đến toàn bộ thế giới

Cụm từ & Cách kết hợp

globally recognized

được công nhận trên toàn cầu

Câu ví dụ

It concludes such developing trends as globally cooperating and jurally administrating.

Nó kết luận những xu hướng phát triển như hợp tác toàn cầu và hành chính pháp lý.

The Golf, known as the Rabbit in the United States, is sold in 180 markets. Last year VW sold 763,491 Golfs globally, including 548,942 units in Europe, according to market researcher JATO Dynamics.

Chiếc Golf, được biết đến với tên Rabbit ở Hoa Kỳ, được bán ở 180 thị trường. Năm ngoái, VW đã bán 763.491 chiếc Golf trên toàn cầu, bao gồm 548.942 đơn vị ở châu Âu, theo công ty nghiên cứu thị trường JATO Dynamics.

Globalization has led to increased trade globally.

Toàn cầu hóa đã dẫn đến sự gia tăng thương mại trên toàn cầu.

Climate change is a pressing issue globally.

Biến đổi khí hậu là một vấn đề cấp bách trên toàn cầu.

The company operates globally with offices in multiple countries.

Công ty hoạt động trên toàn cầu với các văn phòng ở nhiều quốc gia.

English is widely spoken globally as a second language.

Tiếng Anh được nói rộng rãi trên toàn cầu như một ngôn ngữ thứ hai.

The pandemic has affected people's lives globally.

Đại dịch đã ảnh hưởng đến cuộc sống của mọi người trên toàn cầu.

Global poverty remains a major challenge globally.

Nghèo đói toàn cầu vẫn là một thách thức lớn trên toàn cầu.

Technological advancements are shaping industries globally.

Những tiến bộ công nghệ đang định hình các ngành công nghiệp trên toàn cầu.

Cultural exchange programs promote understanding globally.

Các chương trình trao đổi văn hóa thúc đẩy sự hiểu biết trên toàn cầu.

The internet has connected people globally like never before.

Internet đã kết nối mọi người trên toàn cầu chưa từng có.

Global cooperation is essential for addressing environmental issues globally.

Hợp tác toàn cầu là điều cần thiết để giải quyết các vấn đề môi trường trên toàn cầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay