glowed softly
tỏa sáng nhẹ nhàng
glowed brightly
tỏa sáng rực rỡ
glowed warmly
tỏa sáng ấm áp
glowed red
tỏa sáng màu đỏ
glowed faintly
tỏa sáng yếu ớt
glowed in darkness
tỏa sáng trong bóng tối
glowed with joy
tỏa sáng niềm vui
glowed like fire
tỏa sáng như lửa
glowed at night
tỏa sáng vào ban đêm
glowed under stars
tỏa sáng dưới ánh sao
the stars glowed brightly in the night sky.
Những ngôi sao tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời đêm.
her face glowed with happiness at the surprise party.
Khuôn mặt cô ấy rạng rỡ hạnh phúc tại bữa tiệc bất ngờ.
the campfire glowed warmly, inviting everyone to gather around.
Ngọn lửa trại cháy ấm áp, mời gọi mọi người quây quần bên nhau.
the sunset glowed in shades of orange and pink.
Mặt trời lặn tỏa sáng với những sắc cam và hồng.
her eyes glowed with excitement as she opened the gift.
Đôi mắt cô ấy rạng rỡ phấn khích khi cô ấy mở quà.
the neon lights glowed in the bustling city streets.
Ánh đèn neon tỏa sáng trên những con phố nhộn nhịp của thành phố.
the fireflies glowed softly in the dark garden.
Những con đom đóm tỏa sáng dịu dàng trong khu vườn tối tăm.
the trophy glowed under the spotlight during the ceremony.
Chiếc cúp tỏa sáng dưới ánh đèn sân khấu trong buổi lễ.
the embers glowed red as the fire began to die down.
Những tàn tro cháy đỏ khi ngọn lửa bắt đầu lụi tàn.
the child's face glowed with pride after winning the race.
Khuôn mặt đứa trẻ rạng rỡ niềm tự hào sau khi chiến thắng cuộc đua.
glowed softly
tỏa sáng nhẹ nhàng
glowed brightly
tỏa sáng rực rỡ
glowed warmly
tỏa sáng ấm áp
glowed red
tỏa sáng màu đỏ
glowed faintly
tỏa sáng yếu ớt
glowed in darkness
tỏa sáng trong bóng tối
glowed with joy
tỏa sáng niềm vui
glowed like fire
tỏa sáng như lửa
glowed at night
tỏa sáng vào ban đêm
glowed under stars
tỏa sáng dưới ánh sao
the stars glowed brightly in the night sky.
Những ngôi sao tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời đêm.
her face glowed with happiness at the surprise party.
Khuôn mặt cô ấy rạng rỡ hạnh phúc tại bữa tiệc bất ngờ.
the campfire glowed warmly, inviting everyone to gather around.
Ngọn lửa trại cháy ấm áp, mời gọi mọi người quây quần bên nhau.
the sunset glowed in shades of orange and pink.
Mặt trời lặn tỏa sáng với những sắc cam và hồng.
her eyes glowed with excitement as she opened the gift.
Đôi mắt cô ấy rạng rỡ phấn khích khi cô ấy mở quà.
the neon lights glowed in the bustling city streets.
Ánh đèn neon tỏa sáng trên những con phố nhộn nhịp của thành phố.
the fireflies glowed softly in the dark garden.
Những con đom đóm tỏa sáng dịu dàng trong khu vườn tối tăm.
the trophy glowed under the spotlight during the ceremony.
Chiếc cúp tỏa sáng dưới ánh đèn sân khấu trong buổi lễ.
the embers glowed red as the fire began to die down.
Những tàn tro cháy đỏ khi ngọn lửa bắt đầu lụi tàn.
the child's face glowed with pride after winning the race.
Khuôn mặt đứa trẻ rạng rỡ niềm tự hào sau khi chiến thắng cuộc đua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay