golfer

[Mỹ]/ˈgɔlfə/
[Anh]/'ɡɑlfɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người chơi golf; một người đánh bóng golf
Word Forms
số nhiềugolfers

Cụm từ & Cách kết hợp

professional golfer

golf thủ chuyên nghiệp

amateur golfer

golf thủ nghiệp dư

PGA golfer

golf thủ PGA

Câu ví dụ

golfers practising their swings

các tay vợt đang thực hành cú vung của họ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay