harder

[Mỹ]/hɑrd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. khó khăn hơn; nỗ lực hơn; vững chắc hơn
n. (Harder) một tên cá nhân.

Cụm từ & Cách kết hợp

work harder

làm việc chăm chỉ hơn

study harder

học chăm chỉ hơn

push yourself harder

đẩy bản thân chăm chỉ hơn

Câu ví dụ

It is raining harder than ever.

Trời đang mưa lớn hơn bao giờ hết.

Is science harder than English?

Khoa học có khó hơn tiếng Anh không?

It's raining harder than ever.

Trời đang mưa lớn hơn bao giờ hết.

You must work harder yet.

Bạn phải làm việc chăm chỉ hơn nữa.

it's harder than anyone imagines to outrun destiny.

Nó khó hơn bất cứ ai tưởng tượng để vượt qua số phận.

the lighter the camera, the harder it is to hold steady.

Máy ảnh càng nhẹ thì càng khó giữ ổn định.

You ought to work harder than that.

Bạn nên làm việc chăm chỉ hơn điều đó.

You'll have to try harder, you know.

Bạn sẽ phải cố gắng hơn đấy, bạn biết mà.

As the wind blew harder, so the sea grew rougher.

Khi gió thổi mạnh hơn, biển cũng gầm gào hơn.

You must study harder (or) else you'll fail in the English examination.

Bạn phải học chăm chỉ hơn (không thì) nếu không, bạn sẽ trượt kỳ thi tiếng Anh.

If you don’t work harder you’ll get the sack.

Nếu bạn không làm việc chăm chỉ hơn, bạn sẽ bị sa thải.

I know that unloosen it being harder than hold it.

Tôi biết rằng việc nới lỏng nó khó hơn là giữ nó.

You'll have to work harder to catch up with the top students in your class.

Bạn sẽ phải làm việc chăm chỉ hơn để theo kịp những sinh viên giỏi nhất trong lớp.

"The more dangers we encounter, the harder should we push forward."

Càng gặp nhiều nguy hiểm, chúng ta càng phải nỗ lực hơn.

The imminence of their exams made the students work even harder.

Sự gần kề của các kỳ thi khiến các sinh viên phải làm việc chăm chỉ hơn.

I was inspired to work harder than ever before.

Tôi đã được truyền cảm hứng để làm việc chăm chỉ hơn bao giờ hết.

The imminence of their exams made them work harder.

Sự gần kề của các kỳ thi khiến họ phải làm việc chăm chỉ hơn.

Employees are motivated to work harder for a whole host of different reasons.

Nhân viên có động lực làm việc chăm chỉ hơn vì rất nhiều lý do khác nhau.

the breed does seem to milk better in harder conditions.

Giống này dường như cho nhiều sữa hơn trong điều kiện khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay