haters

[Mỹ]/ˈheɪtəz/
[Anh]/ˈheɪtərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người có cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ đối với ai đó hoặc điều gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

haters gonna hate

những người ghét sẽ ghét

ignore the haters

bỏ qua những người ghét

haters be gone

những người ghét hãy biến đi

haters keep talking

những người ghét cứ nói đi

haters can't stop

những người ghét không thể dừng lại

haters will hate

những người ghét sẽ ghét

haters rise up

những người ghét hãy đứng lên

haters don't matter

những người ghét không quan trọng

Câu ví dụ

haters will always find a reason to criticize.

Những người ghét thường luôn tìm thấy lý do để chỉ trích.

don't let haters bring you down.

Đừng để những người ghét hạ bạn xuống.

haters often hide behind anonymous accounts.

Những người ghét thường ẩn mình sau những tài khoản ẩn danh.

success attracts both fans and haters.

Thành công thu hút cả người hâm mộ và những người ghét.

ignoring haters is sometimes the best response.

Bỏ qua những người ghét đôi khi là phản ứng tốt nhất.

haters can motivate you to prove them wrong.

Những người ghét có thể thúc đẩy bạn chứng minh họ sai.

it's important to focus on your goals, not on haters.

Điều quan trọng là tập trung vào mục tiêu của bạn, không phải vào những người ghét.

haters often spread negativity and doubt.

Những người ghét thường lan truyền sự tiêu cực và nghi ngờ.

many celebrities have learned to deal with haters.

Nhiều người nổi tiếng đã học cách đối phó với những người ghét.

haters may not understand your journey.

Những người ghét có thể không hiểu hành trình của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay