heinous crime
tội ác nghiêm trọng
heinous act
hành động nghiêm trọng
heinous behavior
hành vi nghiêm trọng
commit heinous acts
phạm những hành động nghiêm trọng
heinous violence
bạo lực nghiêm trọng
heinous murder
vụ giết người nghiêm trọng
heinous atrocities
những hành động 잔혹 nghiêm trọng
heinous criminal
tội phạm nghiêm trọng
a battery of heinous crimes.
một loạt các tội ác nghiêm trọng.
They admitted to the most heinous crimes.
Họ đã thừa nhận những tội ác nghiêm trọng nhất.
a heinous crime that seized the minds and emotions of the populace.
Một tội ác nghiêm trọng đã chiếm lấy tâm trí và cảm xúc của quần chúng.
We need the worlds response to STOP the Indone sian Malays from committing even more heinous murders.
Chúng ta cần sự phản hồi của thế giới để DỪNG lại những vụ giết người nghiêm trọng hơn nữa của người Mã Lai Indonesia.
committing a heinous crime
phạm một tội ác nghiêm trọng
heinous act of violence
hành động bạo lực nghiêm trọng
heinous crime against humanity
tội ác nghiêm trọng chống lại loài người
heinous betrayal of trust
sự phản bội niềm tin nghiêm trọng
heinous act of terrorism
hành động khủng bố nghiêm trọng
heinous abuse of power
sử dụng quyền lực nghiêm trọng
heinous crime
tội ác nghiêm trọng
heinous act
hành động nghiêm trọng
heinous behavior
hành vi nghiêm trọng
commit heinous acts
phạm những hành động nghiêm trọng
heinous violence
bạo lực nghiêm trọng
heinous murder
vụ giết người nghiêm trọng
heinous atrocities
những hành động 잔혹 nghiêm trọng
heinous criminal
tội phạm nghiêm trọng
a battery of heinous crimes.
một loạt các tội ác nghiêm trọng.
They admitted to the most heinous crimes.
Họ đã thừa nhận những tội ác nghiêm trọng nhất.
a heinous crime that seized the minds and emotions of the populace.
Một tội ác nghiêm trọng đã chiếm lấy tâm trí và cảm xúc của quần chúng.
We need the worlds response to STOP the Indone sian Malays from committing even more heinous murders.
Chúng ta cần sự phản hồi của thế giới để DỪNG lại những vụ giết người nghiêm trọng hơn nữa của người Mã Lai Indonesia.
committing a heinous crime
phạm một tội ác nghiêm trọng
heinous act of violence
hành động bạo lực nghiêm trọng
heinous crime against humanity
tội ác nghiêm trọng chống lại loài người
heinous betrayal of trust
sự phản bội niềm tin nghiêm trọng
heinous act of terrorism
hành động khủng bố nghiêm trọng
heinous abuse of power
sử dụng quyền lực nghiêm trọng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay