heirs

[Mỹ]/[hɪəz]/
[Anh]/[hɪrz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người hợp pháp có quyền thừa kế tài sản sau khi ai đó qua đời; Người thừa kế.
n. (số nhiều) Những người được mong đợi sẽ tiếp nhận một vị trí hoặc trách nhiệm.

Cụm từ & Cách kết hợp

future heirs

người thừa kế trong tương lai

heir apparent

người thừa kế ngai vàng

royal heirs

người thừa kế hoàng gia

heirs inherit

những người thừa kế kế thừa

heir's fortune

sự giàu có của người thừa kế

heirs presumptive

những người thừa kế tiềm năng

heirloom heirs

những người thừa kế di sản

heirs to the throne

những người thừa kế ngai vàng

heir apparent's

của người thừa kế ngai vàng

heir's rights

quyền của người thừa kế

Câu ví dụ

the royal heirs were carefully educated for their future roles.

Những người thừa kế hoàng gia được giáo dục cẩn thận để chuẩn bị cho vai trò tương lai của họ.

she left a substantial fortune to her heirs.

Cô ấy để lại một gia sản đáng kể cho những người thừa kế của mình.

the company's heirs apparent were vying for the ceo position.

Những người thừa kế tiềm năng của công ty đang tranh giành vị trí giám đốc điều hành.

heirs to the throne faced immense pressure and scrutiny.

Những người thừa kế ngai vàng phải đối mặt với áp lực và sự kiểm tra nghiêm ngặt.

the family heirs gathered to discuss the estate.

Những người thừa kế của gia đình đã tập hợp lại để thảo luận về bất động sản.

protecting the rights of heirs is a crucial legal matter.

Bảo vệ quyền lợi của người thừa kế là một vấn đề pháp lý quan trọng.

the will outlined the distribution of assets to the heirs.

Di chúc quy định việc phân chia tài sản cho những người thừa kế.

heirs to a vast empire faced complex challenges.

Những người thừa kế của một đế chế rộng lớn phải đối mặt với những thách thức phức tạp.

the legal process of identifying the heirs was lengthy.

Quy trình pháp lý để xác định người thừa kế là một quá trình dài.

future heirs must demonstrate leadership qualities.

Những người thừa kế trong tương lai phải chứng minh phẩm chất lãnh đạo.

the heirs were notified of the deceased's passing.

Những người thừa kế đã được thông báo về sự ra đi của người đã khuất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay