chain hoists
pulleo xích
electric hoists
pulleo điện
manual hoists
pulleo thủ công
hoists system
hệ thống pa lăng
hoists operation
vận hành pa lăng
hoists safety
an toàn pa lăng
hoists design
thiết kế pa lăng
hoists maintenance
bảo trì pa lăng
hoists installation
lắp đặt pa lăng
hoists capacity
tải trọng pa lăng
the crane hoists heavy materials to the top of the building.
người ta nâng các vật liệu nặng lên đỉnh tòa nhà bằng cần trục.
the team hoists the trophy after winning the championship.
đội bóng nâng chiếc cúp sau khi giành chức vô địch.
he hoists the flag every morning at the school.
anh ta nâng lá cờ lên mỗi buổi sáng tại trường.
the workers hoist the equipment onto the truck.
những người công nhân nâng thiết bị lên xe tải.
they hoist the sails to catch the wind.
họ nâng buồm để đón gió.
the rescue team hoists the injured person to safety.
đội cứu hộ nâng người bị thương lên nơi an toàn.
the construction crew hoists beams into place.
đội xây dựng nâng các dầm vào vị trí.
she hoists her backpack onto her shoulders before hiking.
cô ấy đeo ba lô lên vai trước khi đi bộ đường dài.
the athlete hoists the weights above his head.
vận động viên nâng tạ lên trên đầu.
during the festival, they hoist lanterns into the sky.
trong suốt lễ hội, họ thả đèn lồng lên trời.
chain hoists
pulleo xích
electric hoists
pulleo điện
manual hoists
pulleo thủ công
hoists system
hệ thống pa lăng
hoists operation
vận hành pa lăng
hoists safety
an toàn pa lăng
hoists design
thiết kế pa lăng
hoists maintenance
bảo trì pa lăng
hoists installation
lắp đặt pa lăng
hoists capacity
tải trọng pa lăng
the crane hoists heavy materials to the top of the building.
người ta nâng các vật liệu nặng lên đỉnh tòa nhà bằng cần trục.
the team hoists the trophy after winning the championship.
đội bóng nâng chiếc cúp sau khi giành chức vô địch.
he hoists the flag every morning at the school.
anh ta nâng lá cờ lên mỗi buổi sáng tại trường.
the workers hoist the equipment onto the truck.
những người công nhân nâng thiết bị lên xe tải.
they hoist the sails to catch the wind.
họ nâng buồm để đón gió.
the rescue team hoists the injured person to safety.
đội cứu hộ nâng người bị thương lên nơi an toàn.
the construction crew hoists beams into place.
đội xây dựng nâng các dầm vào vị trí.
she hoists her backpack onto her shoulders before hiking.
cô ấy đeo ba lô lên vai trước khi đi bộ đường dài.
the athlete hoists the weights above his head.
vận động viên nâng tạ lên trên đầu.
during the festival, they hoist lanterns into the sky.
trong suốt lễ hội, họ thả đèn lồng lên trời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay