public holidays
ngày lễ công cộng
national holidays
ngày lễ quốc gia
bank holidays
ngày nghỉ ngân hàng
school holidays
ngày nghỉ học
holiday season
Mùa lễ hội
summer holidays
phong trào hè
winter holidays
phong trào đông
holiday plans
kế hoạch nghỉ lễ
holiday traditions
truyền thống lễ hội
holiday activities
hoạt động lễ hội
many families travel during the holidays.
Nhiều gia đình đi du lịch trong kỳ nghỉ.
we plan to spend our holidays at the beach.
Chúng tôi dự định dành kỳ nghỉ của mình ở bãi biển.
holidays are a great time to relax and recharge.
Kỳ nghỉ là thời điểm tuyệt vời để thư giãn và nạp lại năng lượng.
some people prefer to stay home during the holidays.
Một số người thích ở nhà trong kỳ nghỉ.
we enjoy decorating our house for the holidays.
Chúng tôi thích trang trí nhà cửa cho kỳ nghỉ.
holidays often bring families closer together.
Kỳ nghỉ thường mang gia đình đến gần nhau hơn.
shopping for gifts is common during the holidays.
Mua quà là điều phổ biến trong kỳ nghỉ.
many people volunteer during the holidays to help those in need.
Nhiều người tình nguyện trong kỳ nghỉ để giúp đỡ những người cần giúp đỡ.
holidays can be stressful, but they are also joyful.
Kỳ nghỉ có thể gây căng thẳng, nhưng chúng cũng rất vui vẻ.
we often make special meals during the holidays.
Chúng tôi thường tự làm những bữa ăn đặc biệt trong kỳ nghỉ.
public holidays
ngày lễ công cộng
national holidays
ngày lễ quốc gia
bank holidays
ngày nghỉ ngân hàng
school holidays
ngày nghỉ học
holiday season
Mùa lễ hội
summer holidays
phong trào hè
winter holidays
phong trào đông
holiday plans
kế hoạch nghỉ lễ
holiday traditions
truyền thống lễ hội
holiday activities
hoạt động lễ hội
many families travel during the holidays.
Nhiều gia đình đi du lịch trong kỳ nghỉ.
we plan to spend our holidays at the beach.
Chúng tôi dự định dành kỳ nghỉ của mình ở bãi biển.
holidays are a great time to relax and recharge.
Kỳ nghỉ là thời điểm tuyệt vời để thư giãn và nạp lại năng lượng.
some people prefer to stay home during the holidays.
Một số người thích ở nhà trong kỳ nghỉ.
we enjoy decorating our house for the holidays.
Chúng tôi thích trang trí nhà cửa cho kỳ nghỉ.
holidays often bring families closer together.
Kỳ nghỉ thường mang gia đình đến gần nhau hơn.
shopping for gifts is common during the holidays.
Mua quà là điều phổ biến trong kỳ nghỉ.
many people volunteer during the holidays to help those in need.
Nhiều người tình nguyện trong kỳ nghỉ để giúp đỡ những người cần giúp đỡ.
holidays can be stressful, but they are also joyful.
Kỳ nghỉ có thể gây căng thẳng, nhưng chúng cũng rất vui vẻ.
we often make special meals during the holidays.
Chúng tôi thường tự làm những bữa ăn đặc biệt trong kỳ nghỉ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay