hurricanes

[Mỹ]/ˈhʌrɪkeɪnz/
[Anh]/ˈhɜːrɪkeɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bão nhiệt đới mạnh được đặc trưng bởi gió mạnh và mưa lớn

Cụm từ & Cách kết hợp

hurricanes season

mùa bão

hurricanes warning

cảnh báo bão

hurricanes impact

tác động của bão

hurricanes damage

thiệt hại do bão

hurricanes preparedness

sẵn sàng ứng phó với bão

hurricanes recovery

phục hồi sau bão

hurricanes shelter

trú ẩn bão

hurricanes tracking

theo dõi bão

hurricanes forecast

dự báo bão

hurricanes alert

báo động bão

Câu ví dụ

hurricanes can cause significant damage to coastal areas.

Những cơn bão có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho các khu vực ven biển.

many people evacuate their homes before hurricanes strike.

Nhiều người sơ tán khỏi nhà của họ trước khi các cơn bão xảy ra.

hurricanes are categorized by their wind speed.

Các cơn bão được phân loại theo tốc độ gió của chúng.

emergency services prepare for hurricanes in advance.

Các dịch vụ khẩn cấp chuẩn bị cho các cơn bão trước.

hurricanes can lead to widespread power outages.

Các cơn bão có thể gây ra mất điện trên diện rộng.

the hurricane season typically lasts from june to november.

Mùa bão thường kéo dài từ tháng 6 đến tháng 11.

scientists study hurricanes to improve forecasting models.

Các nhà khoa học nghiên cứu các cơn bão để cải thiện các mô hình dự báo.

residents are advised to stock up on supplies before hurricanes.

Người dân được khuyến cáo nên dự trữ các vật tư trước các cơn bão.

hurricanes can bring heavy rainfall and flooding.

Các cơn bão có thể mang lại lượng mưa lớn và ngập lụt.

after hurricanes, communities often come together to rebuild.

Sau các cơn bão, các cộng đồng thường đoàn kết để tái thiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay