idioms

[Mỹ]/ˈɪdiəmz/
[Anh]/ˈɪdiəmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các biểu thức hoặc cụm từ có nghĩa không thể suy luận từ các từ riêng lẻ; phong cách hoặc cách diễn đạt trong ngôn ngữ; ngôn ngữ và ngữ pháp đặc trưng của một thời kỳ hoặc khu vực cụ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

common idioms

thành ngữ thông dụng

figurative idioms

thành ngữ ẩn dụ

popular idioms

thành ngữ phổ biến

native idioms

thành ngữ bản địa

english idioms

thành ngữ tiếng Anh

cultural idioms

thành ngữ văn hóa

colorful idioms

thành ngữ đầy màu sắc

new idioms

thành ngữ mới

traditional idioms

thành ngữ truyền thống

regional idioms

thành ngữ vùng miền

Câu ví dụ

idioms can add color to your writing.

các thành ngữ có thể thêm màu sắc cho bài viết của bạn.

learning idioms is essential for mastering a language.

học thành ngữ là điều cần thiết để thành thạo một ngôn ngữ.

he used several idioms in his speech to engage the audience.

anh ấy đã sử dụng một số thành ngữ trong bài phát biểu của mình để thu hút khán giả.

idioms often reflect the culture of a language.

các thành ngữ thường phản ánh văn hóa của một ngôn ngữ.

understanding idioms can help you sound more fluent.

hiểu các thành ngữ có thể giúp bạn nghe có vẻ trôi chảy hơn.

she explained the idioms used in the poem.

cô ấy giải thích các thành ngữ được sử dụng trong bài thơ.

some idioms are difficult to translate literally.

một số thành ngữ rất khó dịch theo nghĩa đen.

using idioms can make conversations more interesting.

sử dụng thành ngữ có thể làm cho các cuộc trò chuyện thú vị hơn.

he learned idioms to better understand native speakers.

anh ấy học thành ngữ để hiểu rõ hơn những người bản xứ.

idioms can often be puzzling for language learners.

các thành ngữ thường có thể gây khó hiểu cho những người học ngôn ngữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay