illbeing effects
tác động của sự không khỏe mạnh
illbeing symptoms
triệu chứng của sự không khỏe mạnh
illbeing issues
các vấn đề về sự không khỏe mạnh
illbeing factors
các yếu tố của sự không khỏe mạnh
illbeing crisis
khủng hoảng về sự không khỏe mạnh
illbeing prevention
ngăn ngừa sự không khỏe mạnh
illbeing awareness
nhận thức về sự không khỏe mạnh
illbeing impacts
tác động của sự không khỏe mạnh
illbeing assessment
đánh giá về sự không khỏe mạnh
illbeing support
hỗ trợ về sự không khỏe mạnh
his illbeing was evident in his constant fatigue.
tình trạng không khỏe của anh ấy đã thể hiện rõ qua sự mệt mỏi liên tục.
she sought help for her illbeing after the traumatic event.
cô ấy đã tìm kiếm sự giúp đỡ cho tình trạng không khỏe của mình sau sự kiện chấn thương.
the illbeing of the community was a concern for local leaders.
tình trạng không khỏe của cộng đồng là mối quan tâm của các nhà lãnh đạo địa phương.
illbeing can often be linked to mental health issues.
tình trạng không khỏe thường có thể liên quan đến các vấn đề về sức khỏe tinh thần.
he attributed his illbeing to a lack of sleep.
anh ấy cho rằng tình trạng không khỏe của mình là do thiếu ngủ.
many factors can contribute to a person's illbeing.
nhiều yếu tố có thể góp phần vào tình trạng không khỏe của một người.
addressing illbeing requires a holistic approach.
giải quyết tình trạng không khỏe đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện.
the doctor recommended lifestyle changes to improve her illbeing.
bác sĩ khuyên nên thay đổi lối sống để cải thiện tình trạng không khỏe của cô ấy.
awareness of illbeing is crucial for early intervention.
nhận thức về tình trạng không khỏe rất quan trọng để can thiệp sớm.
his illbeing affected his performance at work.
tình trạng không khỏe của anh ấy đã ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của anh ấy.
illbeing effects
tác động của sự không khỏe mạnh
illbeing symptoms
triệu chứng của sự không khỏe mạnh
illbeing issues
các vấn đề về sự không khỏe mạnh
illbeing factors
các yếu tố của sự không khỏe mạnh
illbeing crisis
khủng hoảng về sự không khỏe mạnh
illbeing prevention
ngăn ngừa sự không khỏe mạnh
illbeing awareness
nhận thức về sự không khỏe mạnh
illbeing impacts
tác động của sự không khỏe mạnh
illbeing assessment
đánh giá về sự không khỏe mạnh
illbeing support
hỗ trợ về sự không khỏe mạnh
his illbeing was evident in his constant fatigue.
tình trạng không khỏe của anh ấy đã thể hiện rõ qua sự mệt mỏi liên tục.
she sought help for her illbeing after the traumatic event.
cô ấy đã tìm kiếm sự giúp đỡ cho tình trạng không khỏe của mình sau sự kiện chấn thương.
the illbeing of the community was a concern for local leaders.
tình trạng không khỏe của cộng đồng là mối quan tâm của các nhà lãnh đạo địa phương.
illbeing can often be linked to mental health issues.
tình trạng không khỏe thường có thể liên quan đến các vấn đề về sức khỏe tinh thần.
he attributed his illbeing to a lack of sleep.
anh ấy cho rằng tình trạng không khỏe của mình là do thiếu ngủ.
many factors can contribute to a person's illbeing.
nhiều yếu tố có thể góp phần vào tình trạng không khỏe của một người.
addressing illbeing requires a holistic approach.
giải quyết tình trạng không khỏe đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện.
the doctor recommended lifestyle changes to improve her illbeing.
bác sĩ khuyên nên thay đổi lối sống để cải thiện tình trạng không khỏe của cô ấy.
awareness of illbeing is crucial for early intervention.
nhận thức về tình trạng không khỏe rất quan trọng để can thiệp sớm.
his illbeing affected his performance at work.
tình trạng không khỏe của anh ấy đã ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay