an illogical fear of the supernatural.
sự sợ hãi vô lý về siêu nhiên.
a rational being. illogical
một thực thể hợp lý. vô lý
It is clearly illogical to maintain such a proposition.
Rõ ràng là vô lý để duy trì một mệnh đề như vậy.
Although strictly illogical, Martin’s interpretation of this paradox seems the best.
Mặc dù hoàn toàn vô lý, nhưng cách giải thích của Martin về nghịch lý này có vẻ tốt nhất.
It is illogical to believe in superstitions.
Thật vô lý khi tin vào mê tín.
Her decision to quit her stable job seemed illogical to many.
Quyết định từ bỏ công việc ổn định của cô ấy có vẻ vô lý với nhiều người.
The teacher pointed out the illogical reasoning in the student's essay.
Giáo viên đã chỉ ra những lập luận vô lý trong bài luận của học sinh.
Ignoring the warning signs would be illogical.
Bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo sẽ là vô lý.
The illogical conclusion of the experiment surprised everyone.
Kết luận vô lý của thí nghiệm đã khiến mọi người bất ngờ.
It is illogical to expect different results without changing your approach.
Thật vô lý khi mong đợi những kết quả khác nhau mà không thay đổi cách tiếp cận của bạn.
The detective found the suspect's alibi to be illogical.
Thám tử nhận thấy alibi của nghi phạm là vô lý.
His explanation for being late was completely illogical.
Giải thích của anh ấy về việc bị muộn hoàn toàn vô lý.
The illogical sequence of events in the movie confused the audience.
Chuỗi sự kiện vô lý trong phim đã khiến khán giả bối rối.
It's illogical to expect perfection in everything.
Thật vô lý khi mong đợi sự hoàn hảo trong mọi thứ.
an illogical fear of the supernatural.
sự sợ hãi vô lý về siêu nhiên.
a rational being. illogical
một thực thể hợp lý. vô lý
It is clearly illogical to maintain such a proposition.
Rõ ràng là vô lý để duy trì một mệnh đề như vậy.
Although strictly illogical, Martin’s interpretation of this paradox seems the best.
Mặc dù hoàn toàn vô lý, nhưng cách giải thích của Martin về nghịch lý này có vẻ tốt nhất.
It is illogical to believe in superstitions.
Thật vô lý khi tin vào mê tín.
Her decision to quit her stable job seemed illogical to many.
Quyết định từ bỏ công việc ổn định của cô ấy có vẻ vô lý với nhiều người.
The teacher pointed out the illogical reasoning in the student's essay.
Giáo viên đã chỉ ra những lập luận vô lý trong bài luận của học sinh.
Ignoring the warning signs would be illogical.
Bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo sẽ là vô lý.
The illogical conclusion of the experiment surprised everyone.
Kết luận vô lý của thí nghiệm đã khiến mọi người bất ngờ.
It is illogical to expect different results without changing your approach.
Thật vô lý khi mong đợi những kết quả khác nhau mà không thay đổi cách tiếp cận của bạn.
The detective found the suspect's alibi to be illogical.
Thám tử nhận thấy alibi của nghi phạm là vô lý.
His explanation for being late was completely illogical.
Giải thích của anh ấy về việc bị muộn hoàn toàn vô lý.
The illogical sequence of events in the movie confused the audience.
Chuỗi sự kiện vô lý trong phim đã khiến khán giả bối rối.
It's illogical to expect perfection in everything.
Thật vô lý khi mong đợi sự hoàn hảo trong mọi thứ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay