imposture

[Mỹ]/ɪmˈpɒstʃə(r)/
[Anh]/ɪmˈpɑːstʃər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự lừa dối; một sự bắt chước gian lận
Word Forms
số nhiềuimpostures

Câu ví dụ

fall victim to imposture

mắc nạn lừa dối

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay