very impressively
rất ấn tượng
stand out impressively
nổi bật một cách ấn tượng
That changed from the moment Vidic climbed impressively to nod Giggs's free-kick beyond Quim to equalise.
Điều đó đã thay đổi từ khoảnh khắc Vidic leo lên một cách ấn tượng để lắc đầu vào cú sút phạt của Giggs vượt qua Quim để gỡ hòa.
The team performed impressively in the championship game.
Đội đã thi đấu ấn tượng trong trận chung kết.
She handled the difficult situation impressively.
Cô ấy đã xử lý tình huống khó khăn một cách ấn tượng.
The new product launch was impressively successful.
Quản tượng sản phẩm mới ra mắt rất thành công.
He spoke impressively at the conference.
Anh ấy đã nói một cách ấn tượng tại hội nghị.
The artist's work was impressively detailed.
Tác phẩm của họa sĩ rất chi tiết và ấn tượng.
The company's growth has been impressively consistent.
Sự phát triển của công ty đã diễn ra một cách ổn định và ấn tượng.
The architecture of the building is impressively modern.
Kiến trúc của tòa nhà rất hiện đại và ấn tượng.
She played the piano impressively at the recital.
Cô ấy đã chơi piano một cách ấn tượng tại buổi hòa nhạc.
The movie's special effects were impressively realistic.
Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim rất chân thực và ấn tượng.
His knowledge of the subject is impressively extensive.
Kiến thức của anh ấy về chủ đề rất rộng lớn và ấn tượng.
very impressively
rất ấn tượng
stand out impressively
nổi bật một cách ấn tượng
That changed from the moment Vidic climbed impressively to nod Giggs's free-kick beyond Quim to equalise.
Điều đó đã thay đổi từ khoảnh khắc Vidic leo lên một cách ấn tượng để lắc đầu vào cú sút phạt của Giggs vượt qua Quim để gỡ hòa.
The team performed impressively in the championship game.
Đội đã thi đấu ấn tượng trong trận chung kết.
She handled the difficult situation impressively.
Cô ấy đã xử lý tình huống khó khăn một cách ấn tượng.
The new product launch was impressively successful.
Quản tượng sản phẩm mới ra mắt rất thành công.
He spoke impressively at the conference.
Anh ấy đã nói một cách ấn tượng tại hội nghị.
The artist's work was impressively detailed.
Tác phẩm của họa sĩ rất chi tiết và ấn tượng.
The company's growth has been impressively consistent.
Sự phát triển của công ty đã diễn ra một cách ổn định và ấn tượng.
The architecture of the building is impressively modern.
Kiến trúc của tòa nhà rất hiện đại và ấn tượng.
She played the piano impressively at the recital.
Cô ấy đã chơi piano một cách ấn tượng tại buổi hòa nhạc.
The movie's special effects were impressively realistic.
Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim rất chân thực và ấn tượng.
His knowledge of the subject is impressively extensive.
Kiến thức của anh ấy về chủ đề rất rộng lớn và ấn tượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay