small incisions
các vết rạch nhỏ
surgical incisions
các vết rạch phẫu thuật
deep incisions
các vết rạch sâu
multiple incisions
các vết rạch nhiều
clean incisions
các vết rạch sạch
precise incisions
các vết rạch chính xác
healing incisions
các vết rạch đang lành
skin incisions
các vết rạch trên da
incisions made
các vết rạch được thực hiện
post-operative incisions
các vết rạch sau phẫu thuật
the surgeon made several incisions during the operation.
bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện nhiều vết rạch trong quá trình phẫu thuật.
careful incisions are crucial for minimizing scarring.
các vết rạch cẩn thận là rất quan trọng để giảm thiểu sẹo.
incisions should be cleaned regularly to prevent infection.
các vết rạch nên được làm sạch thường xuyên để ngăn ngừa nhiễm trùng.
incisions made with a laser can heal faster.
các vết rạch được thực hiện bằng laser có thể lành nhanh hơn.
after the incisions, the doctor applied stitches.
sau khi thực hiện các vết rạch, bác sĩ đã khâu.
he had multiple incisions on his abdomen from the surgery.
anh ta có nhiều vết rạch trên bụng do phẫu thuật.
proper technique is essential for making incisions.
kỹ thuật phù hợp là điều cần thiết để thực hiện các vết rạch.
incisions can vary in size depending on the procedure.
các vết rạch có thể khác nhau về kích thước tùy thuộc vào thủ tục.
the recovery time depends on the number of incisions.
thời gian phục hồi phụ thuộc vào số lượng vết rạch.
incisions in the skin require careful monitoring.
các vết rạch trên da cần được theo dõi cẩn thận.
small incisions
các vết rạch nhỏ
surgical incisions
các vết rạch phẫu thuật
deep incisions
các vết rạch sâu
multiple incisions
các vết rạch nhiều
clean incisions
các vết rạch sạch
precise incisions
các vết rạch chính xác
healing incisions
các vết rạch đang lành
skin incisions
các vết rạch trên da
incisions made
các vết rạch được thực hiện
post-operative incisions
các vết rạch sau phẫu thuật
the surgeon made several incisions during the operation.
bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện nhiều vết rạch trong quá trình phẫu thuật.
careful incisions are crucial for minimizing scarring.
các vết rạch cẩn thận là rất quan trọng để giảm thiểu sẹo.
incisions should be cleaned regularly to prevent infection.
các vết rạch nên được làm sạch thường xuyên để ngăn ngừa nhiễm trùng.
incisions made with a laser can heal faster.
các vết rạch được thực hiện bằng laser có thể lành nhanh hơn.
after the incisions, the doctor applied stitches.
sau khi thực hiện các vết rạch, bác sĩ đã khâu.
he had multiple incisions on his abdomen from the surgery.
anh ta có nhiều vết rạch trên bụng do phẫu thuật.
proper technique is essential for making incisions.
kỹ thuật phù hợp là điều cần thiết để thực hiện các vết rạch.
incisions can vary in size depending on the procedure.
các vết rạch có thể khác nhau về kích thước tùy thuộc vào thủ tục.
the recovery time depends on the number of incisions.
thời gian phục hồi phụ thuộc vào số lượng vết rạch.
incisions in the skin require careful monitoring.
các vết rạch trên da cần được theo dõi cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay