personal inclinations
khả năng cá nhân
natural inclinations
khả năng tự nhiên
social inclinations
khả năng xã hội
artistic inclinations
khả năng nghệ thuật
political inclinations
khả năng chính trị
intellectual inclinations
khả năng trí tuệ
emotional inclinations
khả năng cảm xúc
moral inclinations
khả năng đạo đức
cultural inclinations
khả năng văn hóa
career inclinations
khả năng sự nghiệp
her inclinations toward art were evident from a young age.
Những sở thích của cô ấy đối với nghệ thuật đã rõ ràng từ khi còn trẻ.
he followed his inclinations and pursued a career in music.
Anh ấy đã theo đuổi sở thích của mình và theo đuổi sự nghiệp âm nhạc.
many students have inclinations for science and technology.
Nhiều học sinh có sở thích với khoa học và công nghệ.
her inclinations often lead her to volunteer work.
Những sở thích của cô ấy thường dẫn cô ấy đến làm tình nguyện.
people's inclinations can greatly influence their career choices.
Những sở thích của con người có thể ảnh hưởng rất lớn đến sự lựa chọn nghề nghiệp của họ.
understanding one’s inclinations can help in personal development.
Hiểu rõ những sở thích của bản thân có thể giúp ích cho sự phát triển cá nhân.
his inclinations towards leadership were recognized by his peers.
Những sở thích của anh ấy đối với vai trò lãnh đạo đã được bạn bè công nhận.
she has a strong inclination for environmental issues.
Cô ấy có một sở thích mạnh mẽ với các vấn đề môi trường.
inclinations can change over time as people grow and learn.
Những sở thích có thể thay đổi theo thời gian khi mọi người trưởng thành và học hỏi.
recognizing your inclinations can lead to a more fulfilling life.
Nhận ra những sở thích của bạn có thể dẫn đến một cuộc sống viên mãn hơn.
personal inclinations
khả năng cá nhân
natural inclinations
khả năng tự nhiên
social inclinations
khả năng xã hội
artistic inclinations
khả năng nghệ thuật
political inclinations
khả năng chính trị
intellectual inclinations
khả năng trí tuệ
emotional inclinations
khả năng cảm xúc
moral inclinations
khả năng đạo đức
cultural inclinations
khả năng văn hóa
career inclinations
khả năng sự nghiệp
her inclinations toward art were evident from a young age.
Những sở thích của cô ấy đối với nghệ thuật đã rõ ràng từ khi còn trẻ.
he followed his inclinations and pursued a career in music.
Anh ấy đã theo đuổi sở thích của mình và theo đuổi sự nghiệp âm nhạc.
many students have inclinations for science and technology.
Nhiều học sinh có sở thích với khoa học và công nghệ.
her inclinations often lead her to volunteer work.
Những sở thích của cô ấy thường dẫn cô ấy đến làm tình nguyện.
people's inclinations can greatly influence their career choices.
Những sở thích của con người có thể ảnh hưởng rất lớn đến sự lựa chọn nghề nghiệp của họ.
understanding one’s inclinations can help in personal development.
Hiểu rõ những sở thích của bản thân có thể giúp ích cho sự phát triển cá nhân.
his inclinations towards leadership were recognized by his peers.
Những sở thích của anh ấy đối với vai trò lãnh đạo đã được bạn bè công nhận.
she has a strong inclination for environmental issues.
Cô ấy có một sở thích mạnh mẽ với các vấn đề môi trường.
inclinations can change over time as people grow and learn.
Những sở thích có thể thay đổi theo thời gian khi mọi người trưởng thành và học hỏi.
recognizing your inclinations can lead to a more fulfilling life.
Nhận ra những sở thích của bạn có thể dẫn đến một cuộc sống viên mãn hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay