indestructible

[Mỹ]/ˌɪndɪˈstrʌktəbl/
[Anh]/ˌɪndɪˈstrʌktəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không thể bị tiêu diệt hoặc bị hư hại; không thể bị phá hủy

Câu ví dụ

indestructible furniture; indestructible faith.

đồ nội thất không thể phá hủy; niềm tin không thể phá hủy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay