indestructible furniture; indestructible faith.
đồ nội thất không thể phá hủy; niềm tin không thể phá hủy.
indestructible furniture; indestructible faith.
đồ nội thất không thể phá hủy; niềm tin không thể phá hủy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay