inflames passion
khơi gợi niềm đam mê
inflames conflict
khơi gợi xung đột
inflames emotions
khơi gợi cảm xúc
inflames debate
khơi gợi tranh luận
inflames anger
khơi gợi sự tức giận
inflames tensions
khơi gợi căng thẳng
inflames issues
khơi gợi các vấn đề
inflames rivalry
khơi gợi sự cạnh tranh
inflames hatred
khơi gợi sự thù hận
inflames discourse
khơi gợi cuộc thảo luận
the news inflames public opinion.
tin tức làm tăng thêm sự phẫn nộ của công chúng.
his speech inflames the crowd.
nguời của anh ấy đã làm tăng thêm sự phẫn nộ của đám đông.
the controversy inflames the debate.
sự tranh cãi làm tăng thêm sự phẫn nộ trong cuộc tranh luận.
her actions inflame tensions between the groups.
hành động của cô ấy làm tăng thêm căng thẳng giữa các nhóm.
the article inflames existing fears.
bài viết làm tăng thêm nỗi sợ hãi hiện có.
he inflames the situation with his comments.
anh ấy làm tăng thêm tình hình với những bình luận của mình.
the rumor inflames jealousy among the team members.
tin đồn làm tăng thêm sự ghen tị giữa các thành viên trong nhóm.
the film inflames discussions about social issues.
phim truyện làm tăng thêm các cuộc thảo luận về các vấn đề xã hội.
her passionate words inflame the audience.
những lời lẽ đầy nhiệt huyết của cô ấy làm tăng thêm sự phẫn nộ của khán giả.
the protest inflames political tensions.
sự phản đối làm tăng thêm căng thẳng chính trị.
inflames passion
khơi gợi niềm đam mê
inflames conflict
khơi gợi xung đột
inflames emotions
khơi gợi cảm xúc
inflames debate
khơi gợi tranh luận
inflames anger
khơi gợi sự tức giận
inflames tensions
khơi gợi căng thẳng
inflames issues
khơi gợi các vấn đề
inflames rivalry
khơi gợi sự cạnh tranh
inflames hatred
khơi gợi sự thù hận
inflames discourse
khơi gợi cuộc thảo luận
the news inflames public opinion.
tin tức làm tăng thêm sự phẫn nộ của công chúng.
his speech inflames the crowd.
nguời của anh ấy đã làm tăng thêm sự phẫn nộ của đám đông.
the controversy inflames the debate.
sự tranh cãi làm tăng thêm sự phẫn nộ trong cuộc tranh luận.
her actions inflame tensions between the groups.
hành động của cô ấy làm tăng thêm căng thẳng giữa các nhóm.
the article inflames existing fears.
bài viết làm tăng thêm nỗi sợ hãi hiện có.
he inflames the situation with his comments.
anh ấy làm tăng thêm tình hình với những bình luận của mình.
the rumor inflames jealousy among the team members.
tin đồn làm tăng thêm sự ghen tị giữa các thành viên trong nhóm.
the film inflames discussions about social issues.
phim truyện làm tăng thêm các cuộc thảo luận về các vấn đề xã hội.
her passionate words inflame the audience.
những lời lẽ đầy nhiệt huyết của cô ấy làm tăng thêm sự phẫn nộ của khán giả.
the protest inflames political tensions.
sự phản đối làm tăng thêm căng thẳng chính trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay