insuperable

[Mỹ]/ɪnˈsuːpərəbl/
[Anh]/ɪnˈsuːpərəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không thể vượt qua.

Câu ví dụ

triumph against seemingly insuperable odds

thắng lợi trước những khó khăn tưởng chừng như không thể vượt qua

faced with insuperable barriers

đối mặt với những rào cản không thể vượt qua

insuperable challenges lie ahead

những thử thách không thể vượt qua đang chờ phía trước

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay