intolerate noise
không chịu được tiếng ồn
intolerate behavior
không chịu được hành vi
intolerated views
những quan điểm bị không chịu được
intolerate racism
không chịu được phân biệt chủng tộc
intolerate arrogance
không chịu được sự kiêu ngạo
intolerate lies
không chịu được những lời nói dối
intolerate injustice
không chịu được sự bất công
intolerate rudeness
không chịu được sự thô lỗ
i cannot tolerate his constant complaining about everything.
Tôi không thể chịu đựng được sự phàn nàn liên tục của anh ấy về mọi thứ.
she simply cannot tolerate rudeness from customers.
Cô ấy đơn giản không thể chịu đựng được sự thô lỗ từ khách hàng.
we cannot tolerate discrimination of any kind.
Chúng tôi không thể chấp nhận bất kỳ hình thức phân biệt đối xử nào.
he said he couldn't tolerate the noise anymore.
Anh ấy nói anh ấy không thể chịu được tiếng ồn nữa.
the manager will not tolerate any insubordination.
Quản lý sẽ không chấp nhận bất kỳ sự bất tuân nào.
i can't tolerate the smell of cigarette smoke.
Tôi không thể chịu được mùi thuốc lá.
she couldn't tolerate the thought of being alone.
Cô ấy không thể chịu đựng được ý nghĩ phải ở một mình.
the team will not tolerate any lack of effort.
Đội sẽ không chấp nhận bất kỳ sự thiếu nỗ lực nào.
he began to tolerate the situation after a while.
Anh ấy bắt đầu chấp nhận tình hình sau một thời gian.
i cannot tolerate being kept waiting for so long.
Tôi không thể chịu được việc phải chờ đợi lâu như vậy.
the landlord will not tolerate pets in the building.
Chủ nhà không chấp nhận vật nuôi trong tòa nhà.
intolerate noise
không chịu được tiếng ồn
intolerate behavior
không chịu được hành vi
intolerated views
những quan điểm bị không chịu được
intolerate racism
không chịu được phân biệt chủng tộc
intolerate arrogance
không chịu được sự kiêu ngạo
intolerate lies
không chịu được những lời nói dối
intolerate injustice
không chịu được sự bất công
intolerate rudeness
không chịu được sự thô lỗ
i cannot tolerate his constant complaining about everything.
Tôi không thể chịu đựng được sự phàn nàn liên tục của anh ấy về mọi thứ.
she simply cannot tolerate rudeness from customers.
Cô ấy đơn giản không thể chịu đựng được sự thô lỗ từ khách hàng.
we cannot tolerate discrimination of any kind.
Chúng tôi không thể chấp nhận bất kỳ hình thức phân biệt đối xử nào.
he said he couldn't tolerate the noise anymore.
Anh ấy nói anh ấy không thể chịu được tiếng ồn nữa.
the manager will not tolerate any insubordination.
Quản lý sẽ không chấp nhận bất kỳ sự bất tuân nào.
i can't tolerate the smell of cigarette smoke.
Tôi không thể chịu được mùi thuốc lá.
she couldn't tolerate the thought of being alone.
Cô ấy không thể chịu đựng được ý nghĩ phải ở một mình.
the team will not tolerate any lack of effort.
Đội sẽ không chấp nhận bất kỳ sự thiếu nỗ lực nào.
he began to tolerate the situation after a while.
Anh ấy bắt đầu chấp nhận tình hình sau một thời gian.
i cannot tolerate being kept waiting for so long.
Tôi không thể chịu được việc phải chờ đợi lâu như vậy.
the landlord will not tolerate pets in the building.
Chủ nhà không chấp nhận vật nuôi trong tòa nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay