jilted

Tần suất: Rất cao

Dịch

v. bị bỏ rơi hoặc bị từ chối (dạng quá khứ của jilt)

Câu ví dụ

to be jilted by a lover

bị bị bỏ rơi bởi người yêu

feeling jilted and heartbroken

cảm thấy bị bỏ rơi và tan nát con tim

jilted at the altar

bị bỏ rơi ngay trước khi kết hôn

jilted by a close friend

bị bị bỏ rơi bởi một người bạn thân

jilted by a business partner

bị bị bỏ rơi bởi một đối tác kinh doanh

jilted by a colleague

bị bị bỏ rơi bởi một đồng nghiệp

jilted by a family member

bị bị bỏ rơi bởi một thành viên trong gia đình

jilted lover seeking closure

người yêu bị bỏ rơi tìm kiếm sự kết thúc

jilted bride coping with heartbreak

người cô dâu bị bỏ rơi đối phó với nỗi đau tan vỡ

jilted ex trying to move on

người yêu cũ bị bỏ rơi đang cố gắng vượt qua

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay