kindhearted person
người tốt bụng
kindhearted soul
tâm hồn tốt bụng
kindhearted gesture
hành động tốt bụng
kindhearted friend
người bạn tốt bụng
kindhearted nature
tính tốt bụng
kindhearted act
hành động tốt bụng
kindhearted spirit
tinh thần tốt bụng
kindhearted leader
nhà lãnh đạo tốt bụng
kindhearted community
cộng đồng tốt bụng
kindhearted heart
trái tim tốt bụng
she is known for her kindhearted nature.
Cô ấy nổi tiếng với bản chất tốt bụng của mình.
his kindhearted actions made a big difference.
Những hành động tốt bụng của anh ấy đã tạo ra sự khác biệt lớn.
they adopted a kindhearted puppy from the shelter.
Họ đã nhận nuôi một chú chó con tốt bụng từ trại cứu.
being kindhearted is important in building relationships.
Luôn tốt bụng là quan trọng trong việc xây dựng các mối quan hệ.
her kindhearted smile brightens everyone's day.
Nụ cười tốt bụng của cô ấy làm bừng sáng mọi người.
he always helps others because he is kindhearted.
Anh ấy luôn giúp đỡ mọi người vì anh ấy tốt bụng.
they praised her for her kindhearted contributions.
Họ ca ngợi cô ấy vì những đóng góp tốt bụng của cô ấy.
a kindhearted gesture can change someone's life.
Một hành động tốt bụng có thể thay đổi cuộc đời của ai đó.
kindhearted people often volunteer in their communities.
Những người tốt bụng thường xuyên tình nguyện trong cộng đồng của họ.
his kindhearted personality attracts many friends.
Tính cách tốt bụng của anh ấy thu hút nhiều bạn bè.
kindhearted person
người tốt bụng
kindhearted soul
tâm hồn tốt bụng
kindhearted gesture
hành động tốt bụng
kindhearted friend
người bạn tốt bụng
kindhearted nature
tính tốt bụng
kindhearted act
hành động tốt bụng
kindhearted spirit
tinh thần tốt bụng
kindhearted leader
nhà lãnh đạo tốt bụng
kindhearted community
cộng đồng tốt bụng
kindhearted heart
trái tim tốt bụng
she is known for her kindhearted nature.
Cô ấy nổi tiếng với bản chất tốt bụng của mình.
his kindhearted actions made a big difference.
Những hành động tốt bụng của anh ấy đã tạo ra sự khác biệt lớn.
they adopted a kindhearted puppy from the shelter.
Họ đã nhận nuôi một chú chó con tốt bụng từ trại cứu.
being kindhearted is important in building relationships.
Luôn tốt bụng là quan trọng trong việc xây dựng các mối quan hệ.
her kindhearted smile brightens everyone's day.
Nụ cười tốt bụng của cô ấy làm bừng sáng mọi người.
he always helps others because he is kindhearted.
Anh ấy luôn giúp đỡ mọi người vì anh ấy tốt bụng.
they praised her for her kindhearted contributions.
Họ ca ngợi cô ấy vì những đóng góp tốt bụng của cô ấy.
a kindhearted gesture can change someone's life.
Một hành động tốt bụng có thể thay đổi cuộc đời của ai đó.
kindhearted people often volunteer in their communities.
Những người tốt bụng thường xuyên tình nguyện trong cộng đồng của họ.
his kindhearted personality attracts many friends.
Tính cách tốt bụng của anh ấy thu hút nhiều bạn bè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay