lamentably, the project was not completed on time
đáng tiếc, dự án không hoàn thành đúng thời hạn
lamentably, she lost her phone on the way to work
đáng tiếc, cô ấy bị mất điện thoại trên đường đến làm việc
lamentably, he failed to secure the job he wanted
đáng tiếc, anh ấy không thể có được công việc mà anh ấy muốn
lamentably, the concert was canceled due to bad weather
đáng tiếc, buổi hòa nhạc đã bị hủy bỏ do thời tiết xấu
lamentably, the company went bankrupt despite efforts to save it
đáng tiếc, công ty đã phá sản mặc dù có những nỗ lực để cứu vãn
lamentably, the team lost the championship in the final game
đáng tiếc, đội đã thua chức vô địch trong trận đấu cuối cùng
lamentably, the book was out of stock at the bookstore
đáng tiếc, cuốn sách đã hết hàng tại hiệu sách
lamentably, the train was delayed for hours
đáng tiếc, chuyến tàu bị trễ hàng giờ
lamentably, the museum was closed for renovations
đáng tiếc, bảo tàng đã đóng cửa để sửa chữa
lamentably, the school trip was canceled due to unforeseen circumstances
đáng tiếc, chuyến đi học đã bị hủy bỏ do những tình huống bất ngờ
lamentably, the project was not completed on time
đáng tiếc, dự án không hoàn thành đúng thời hạn
lamentably, she lost her phone on the way to work
đáng tiếc, cô ấy bị mất điện thoại trên đường đến làm việc
lamentably, he failed to secure the job he wanted
đáng tiếc, anh ấy không thể có được công việc mà anh ấy muốn
lamentably, the concert was canceled due to bad weather
đáng tiếc, buổi hòa nhạc đã bị hủy bỏ do thời tiết xấu
lamentably, the company went bankrupt despite efforts to save it
đáng tiếc, công ty đã phá sản mặc dù có những nỗ lực để cứu vãn
lamentably, the team lost the championship in the final game
đáng tiếc, đội đã thua chức vô địch trong trận đấu cuối cùng
lamentably, the book was out of stock at the bookstore
đáng tiếc, cuốn sách đã hết hàng tại hiệu sách
lamentably, the train was delayed for hours
đáng tiếc, chuyến tàu bị trễ hàng giờ
lamentably, the museum was closed for renovations
đáng tiếc, bảo tàng đã đóng cửa để sửa chữa
lamentably, the school trip was canceled due to unforeseen circumstances
đáng tiếc, chuyến đi học đã bị hủy bỏ do những tình huống bất ngờ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay