act lawfully
hành động hợp pháp
his agent thereunto lawfully authorized in writing or by will.
người đại diện của mình hợp pháp được ủy quyền bằng văn bản hoặc theo di nguyện.
to operate a business lawfully
để điều hành một doanh nghiệp hợp pháp
to obtain a license lawfully
để lấy được giấy phép hợp pháp
to own property lawfully
để sở hữu tài sản hợp pháp
act lawfully
hành động hợp pháp
his agent thereunto lawfully authorized in writing or by will.
người đại diện của mình hợp pháp được ủy quyền bằng văn bản hoặc theo di nguyện.
to operate a business lawfully
để điều hành một doanh nghiệp hợp pháp
to obtain a license lawfully
để lấy được giấy phép hợp pháp
to own property lawfully
để sở hữu tài sản hợp pháp
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay