lawfully

[Mỹ]/'lɔfəli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách tuân thủ pháp luật; hợp pháp

Cụm từ & Cách kết hợp

act lawfully

hành động hợp pháp

Câu ví dụ

his agent thereunto lawfully authorized in writing or by will.

người đại diện của mình hợp pháp được ủy quyền bằng văn bản hoặc theo di nguyện.

to operate a business lawfully

để điều hành một doanh nghiệp hợp pháp

to obtain a license lawfully

để lấy được giấy phép hợp pháp

to own property lawfully

để sở hữu tài sản hợp pháp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay