light-hearted laughter
nụ cười vui vẻ
light-hearted approach
phương pháp nhẹ nhàng
light-hearted fun
vui vẻ nhẹ nhàng
light-hearted manner
cách cư xử nhẹ nhàng
light-hearted style
phong cách nhẹ nhàng
being light-hearted
vui vẻ, thoải mái
felt light-hearted
cảm thấy vui vẻ
light-hearted comedy
hài kịch nhẹ nhàng
light-hearted talk
cuộc trò chuyện vui vẻ
light-hearted spirit
tinh thần vui vẻ
she approached the situation with a light-hearted attitude.
Cô ấy đã tiếp cận tình huống với thái độ lạc quan và vui vẻ.
the film had a light-hearted comedy style.
Bộ phim có phong cách hài hước nhẹ nhàng.
we enjoyed a light-hearted conversation about our weekend plans.
Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện vui vẻ về kế hoạch cuối tuần của chúng tôi.
the party atmosphere was light-hearted and fun.
Không khí tiệc vui vẻ và tràn đầy niềm vui.
he gave a light-hearted speech at the wedding reception.
Anh ấy đã có một bài phát biểu vui vẻ tại buổi tiệc cưới.
despite the challenges, they maintained a light-hearted demeanor.
Bất chấp những thử thách, họ vẫn giữ thái độ lạc quan và vui vẻ.
the book is a light-hearted read perfect for a summer afternoon.
Cuốn sách là một cuốn đọc nhẹ nhàng, hoàn hảo cho một buổi chiều mùa hè.
their light-hearted banter made everyone laugh.
Những trêu chọc vui vẻ của họ khiến mọi người cười.
the play featured a light-hearted romantic comedy plot.
Vở kịch có một tình tiết hài hước lãng mạn.
she offered a light-hearted suggestion to improve the project.
Cô ấy đưa ra một gợi ý vui vẻ để cải thiện dự án.
the team celebrated with a light-hearted victory dance.
Đội đã ăn mừng với một điệu nhảy chiến thắng vui vẻ.
light-hearted laughter
nụ cười vui vẻ
light-hearted approach
phương pháp nhẹ nhàng
light-hearted fun
vui vẻ nhẹ nhàng
light-hearted manner
cách cư xử nhẹ nhàng
light-hearted style
phong cách nhẹ nhàng
being light-hearted
vui vẻ, thoải mái
felt light-hearted
cảm thấy vui vẻ
light-hearted comedy
hài kịch nhẹ nhàng
light-hearted talk
cuộc trò chuyện vui vẻ
light-hearted spirit
tinh thần vui vẻ
she approached the situation with a light-hearted attitude.
Cô ấy đã tiếp cận tình huống với thái độ lạc quan và vui vẻ.
the film had a light-hearted comedy style.
Bộ phim có phong cách hài hước nhẹ nhàng.
we enjoyed a light-hearted conversation about our weekend plans.
Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện vui vẻ về kế hoạch cuối tuần của chúng tôi.
the party atmosphere was light-hearted and fun.
Không khí tiệc vui vẻ và tràn đầy niềm vui.
he gave a light-hearted speech at the wedding reception.
Anh ấy đã có một bài phát biểu vui vẻ tại buổi tiệc cưới.
despite the challenges, they maintained a light-hearted demeanor.
Bất chấp những thử thách, họ vẫn giữ thái độ lạc quan và vui vẻ.
the book is a light-hearted read perfect for a summer afternoon.
Cuốn sách là một cuốn đọc nhẹ nhàng, hoàn hảo cho một buổi chiều mùa hè.
their light-hearted banter made everyone laugh.
Những trêu chọc vui vẻ của họ khiến mọi người cười.
the play featured a light-hearted romantic comedy plot.
Vở kịch có một tình tiết hài hước lãng mạn.
she offered a light-hearted suggestion to improve the project.
Cô ấy đưa ra một gợi ý vui vẻ để cải thiện dự án.
the team celebrated with a light-hearted victory dance.
Đội đã ăn mừng với một điệu nhảy chiến thắng vui vẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay