time lingers
thời gian kéo dài
memory lingers
kỷ niệm kéo dài
silence lingers
sự im lặng kéo dài
love lingers
tình yêu kéo dài
pain lingers
niềm đau kéo dài
shadow lingers
bóng tối kéo dài
fear lingers
sự sợ hãi kéo dài
hope lingers
hy vọng kéo dài
scent lingers
mùi hương kéo dài
thought lingers
suy nghĩ kéo dài
the scent of flowers lingers in the air.
mùi hương hoa thoang thoảng trong không khí.
the memory of her smile lingers in my mind.
kỷ niệm về nụ cười của cô ấy vẫn còn trong tâm trí tôi.
this song lingers long after it ends.
bài hát này vẫn còn vang vọng lâu sau khi kết thúc.
a feeling of nostalgia lingers when i visit my hometown.
cảm giác hoài niệm thường ùa về khi tôi đến thăm quê nhà.
his words lingered with me for days.
những lời của anh ấy còn ám ảnh tôi trong nhiều ngày.
the taste of the dish lingers on my palate.
vị của món ăn vẫn còn trên vị giác của tôi.
lingering doubts can affect your decisions.
những nghi ngờ kéo dài có thể ảnh hưởng đến quyết định của bạn.
the fog lingers in the valley until noon.
sương mù vẫn còn bao phủ thung lũng cho đến trưa.
her laughter lingers in the room long after she leaves.
tiếng cười của cô ấy vẫn còn vang vọng trong phòng lâu sau khi cô ấy rời đi.
that moment of joy lingers in my heart.
khoảnh khắc hạnh phúc đó vẫn còn in sâu trong trái tim tôi.
time lingers
thời gian kéo dài
memory lingers
kỷ niệm kéo dài
silence lingers
sự im lặng kéo dài
love lingers
tình yêu kéo dài
pain lingers
niềm đau kéo dài
shadow lingers
bóng tối kéo dài
fear lingers
sự sợ hãi kéo dài
hope lingers
hy vọng kéo dài
scent lingers
mùi hương kéo dài
thought lingers
suy nghĩ kéo dài
the scent of flowers lingers in the air.
mùi hương hoa thoang thoảng trong không khí.
the memory of her smile lingers in my mind.
kỷ niệm về nụ cười của cô ấy vẫn còn trong tâm trí tôi.
this song lingers long after it ends.
bài hát này vẫn còn vang vọng lâu sau khi kết thúc.
a feeling of nostalgia lingers when i visit my hometown.
cảm giác hoài niệm thường ùa về khi tôi đến thăm quê nhà.
his words lingered with me for days.
những lời của anh ấy còn ám ảnh tôi trong nhiều ngày.
the taste of the dish lingers on my palate.
vị của món ăn vẫn còn trên vị giác của tôi.
lingering doubts can affect your decisions.
những nghi ngờ kéo dài có thể ảnh hưởng đến quyết định của bạn.
the fog lingers in the valley until noon.
sương mù vẫn còn bao phủ thung lũng cho đến trưa.
her laughter lingers in the room long after she leaves.
tiếng cười của cô ấy vẫn còn vang vọng trong phòng lâu sau khi cô ấy rời đi.
that moment of joy lingers in my heart.
khoảnh khắc hạnh phúc đó vẫn còn in sâu trong trái tim tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay