ludicrously expensive
đắt đỏ một cách vô lý
ludicrously tall
cao chót vót một cách vô lý
ludicrously exaggerated
exaggerated một cách vô lý
Ludicrously irrelevant thoughts swarmed in her head.
Những suy nghĩ ngớ ngẩn và không liên quan tràn ngập trong đầu cô ấy.
There's a ludicrously large backlist in books and this could mean a massive new revenue stream.
Có một danh sách tồn kho lớn đến mức phi lý trong sách và điều này có thể có nghĩa là một nguồn doanh thu mới khổng lồ.
The prices at that restaurant are ludicrously high.
Giá cả ở nhà hàng đó cao đến mức phi lý.
She was dressed ludicrously for the formal event.
Cô ấy ăn mặc lố bịch cho buổi lễ trang trọng.
His demands were ludicrously unreasonable.
Những yêu cầu của anh ấy là vô lý một cách lố bịch.
The plot of the movie was ludicrously unrealistic.
Cốt truyện của bộ phim là phi thực tế một cách lố bịch.
The idea of traveling to Mars for vacation seems ludicrously far-fetched.
Ý tưởng đi du lịch đến Sao Hỏa để nghỉ dưỡng có vẻ quá xa vời và phi lý.
The teacher's expectations for the project were ludicrously high.
Những kỳ vọng của giáo viên về dự án là quá cao và phi lý.
The company's decision to relocate its headquarters seemed ludicrously sudden.
Quyết định chuyển trụ sở của công ty có vẻ đột ngột và phi lý.
The proposal to build a skyscraper in that area is ludicrously ambitious.
Đề xuất xây một tòa nhà chọc trời ở khu vực đó là quá tham vọng và phi lý.
She made a ludicrously exaggerated claim about her accomplishments.
Cô ấy đưa ra một tuyên bố phóng đại lố bịch về những thành tựu của mình.
The plan to finish the project in one day is ludicrously unrealistic.
Kế hoạch hoàn thành dự án trong một ngày là quá phi thực tế và phi lý.
ludicrously expensive
đắt đỏ một cách vô lý
ludicrously tall
cao chót vót một cách vô lý
ludicrously exaggerated
exaggerated một cách vô lý
Ludicrously irrelevant thoughts swarmed in her head.
Những suy nghĩ ngớ ngẩn và không liên quan tràn ngập trong đầu cô ấy.
There's a ludicrously large backlist in books and this could mean a massive new revenue stream.
Có một danh sách tồn kho lớn đến mức phi lý trong sách và điều này có thể có nghĩa là một nguồn doanh thu mới khổng lồ.
The prices at that restaurant are ludicrously high.
Giá cả ở nhà hàng đó cao đến mức phi lý.
She was dressed ludicrously for the formal event.
Cô ấy ăn mặc lố bịch cho buổi lễ trang trọng.
His demands were ludicrously unreasonable.
Những yêu cầu của anh ấy là vô lý một cách lố bịch.
The plot of the movie was ludicrously unrealistic.
Cốt truyện của bộ phim là phi thực tế một cách lố bịch.
The idea of traveling to Mars for vacation seems ludicrously far-fetched.
Ý tưởng đi du lịch đến Sao Hỏa để nghỉ dưỡng có vẻ quá xa vời và phi lý.
The teacher's expectations for the project were ludicrously high.
Những kỳ vọng của giáo viên về dự án là quá cao và phi lý.
The company's decision to relocate its headquarters seemed ludicrously sudden.
Quyết định chuyển trụ sở của công ty có vẻ đột ngột và phi lý.
The proposal to build a skyscraper in that area is ludicrously ambitious.
Đề xuất xây một tòa nhà chọc trời ở khu vực đó là quá tham vọng và phi lý.
She made a ludicrously exaggerated claim about her accomplishments.
Cô ấy đưa ra một tuyên bố phóng đại lố bịch về những thành tựu của mình.
The plan to finish the project in one day is ludicrously unrealistic.
Kế hoạch hoàn thành dự án trong một ngày là quá phi thực tế và phi lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay