meowing cat
mèo đang kêu meow
meowing loudly
kêu meow lớn
meowing sound
tiếng mèo kêu meow
meowing softly
kêu meow nhẹ nhàng
meowing at night
kêu meow vào ban đêm
meowing kitten
mèo con kêu meow
meowing outside
kêu meow bên ngoài
meowing playfully
kêu meow nghịch ngợm
meowing for food
kêu meow đòi ăn
meowing in distress
kêu meow cầu cứu
the cat was meowing loudly outside the door.
con mèo đang meo meo lớn tiếng bên ngoài cửa.
i heard a meowing sound coming from the bushes.
Tôi nghe thấy tiếng meo meo phát ra từ bụi cây.
she loves the sound of meowing kittens.
Cô ấy thích tiếng meo meo của những chú mèo con.
the meowing of the cat woke me up in the morning.
Tiếng meo meo của con mèo đã đánh thức tôi vào buổi sáng.
he was meowing like a cat to entertain the children.
Anh ấy meo meo như một con mèo để giải trí cho bọn trẻ.
the meowing continued until someone let the cat in.
Tiếng meo meo tiếp tục cho đến khi ai đó cho mèo vào.
meowing can indicate that a cat is hungry or wants attention.
Meo meo có thể cho thấy rằng mèo đó đói hoặc muốn được chú ý.
she recorded the meowing of her cat for a funny video.
Cô ấy đã ghi lại tiếng meo meo của con mèo của mình để làm một video hài hước.
the meowing grew louder as we approached the alley.
Tiếng meo meo lớn hơn khi chúng tôi đến gần ngõ.
my neighbor's cat has a unique meowing style.
Con mèo của hàng xóm tôi có phong cách meo meo độc đáo.
meowing cat
mèo đang kêu meow
meowing loudly
kêu meow lớn
meowing sound
tiếng mèo kêu meow
meowing softly
kêu meow nhẹ nhàng
meowing at night
kêu meow vào ban đêm
meowing kitten
mèo con kêu meow
meowing outside
kêu meow bên ngoài
meowing playfully
kêu meow nghịch ngợm
meowing for food
kêu meow đòi ăn
meowing in distress
kêu meow cầu cứu
the cat was meowing loudly outside the door.
con mèo đang meo meo lớn tiếng bên ngoài cửa.
i heard a meowing sound coming from the bushes.
Tôi nghe thấy tiếng meo meo phát ra từ bụi cây.
she loves the sound of meowing kittens.
Cô ấy thích tiếng meo meo của những chú mèo con.
the meowing of the cat woke me up in the morning.
Tiếng meo meo của con mèo đã đánh thức tôi vào buổi sáng.
he was meowing like a cat to entertain the children.
Anh ấy meo meo như một con mèo để giải trí cho bọn trẻ.
the meowing continued until someone let the cat in.
Tiếng meo meo tiếp tục cho đến khi ai đó cho mèo vào.
meowing can indicate that a cat is hungry or wants attention.
Meo meo có thể cho thấy rằng mèo đó đói hoặc muốn được chú ý.
she recorded the meowing of her cat for a funny video.
Cô ấy đã ghi lại tiếng meo meo của con mèo của mình để làm một video hài hước.
the meowing grew louder as we approached the alley.
Tiếng meo meo lớn hơn khi chúng tôi đến gần ngõ.
my neighbor's cat has a unique meowing style.
Con mèo của hàng xóm tôi có phong cách meo meo độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay